faddish
/'fædiʃ/ Cách viết khác : (faddy) /'fædi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Theo mốt nhất thời, hợp thời một cách chóng vánh: Chỉ một xu hướng, sở thích hoặc vật dụng rất thịnh hành trong một thời gian ngắn nhưng nhanh chóng lỗi thời. Nó thường mang hàm ý về sự thiếu chiều sâu, bền vững và chỉ dựa trên sự phấn khích tạm thời.
- Có những sở thích nhất thời, thích chạy theo mốt: Dùng để miêu tả một người dễ bị thu hút bởi các trào lưu, mốt mới nổi nhưng cũng nhanh chóng từ bỏ chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The restaurant served faddish dishes that were popular for only a few months. (Nhà hàng đó phục vụ những món ăn hợp mốt nhất thời chỉ thịnh hành trong vài tháng.)
- He has a faddish interest in different exercise routines; he never sticks with one for long. (Anh ấy có hứng thú theo mốt nhất thời với các bài tập khác nhau; anh ấy chẳng bao giờ gắn bó lâu với cái nào cả.)
- That faddish diet promises quick results but lacks scientific backing. (Chế độ ăn kiêng theo mốt chóng vánh đó hứa hẹn kết quả nhanh chóng nhưng thiếu cơ sở khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dismissed as faddish": bị coi là nhất thời, chóng tàn.
- Many new tech gadgets are initially dismissed as faddish but some become mainstream. (Nhiều thiết bị công nghệ mới ban đầu bị coi là nhất thời, nhưng một số trở thành xu hướng chính.)
- "faddish nature": bản chất chạy theo mốt, tính chất phù du.
- The faddish nature of social media trends makes them hard to predict. (Tính chất chạy theo mốt của các trào lưu mạng xã hội khiến chúng khó dự đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Fad (danh từ): mốt nhất thời, trào lưu chóng vánh.
- The hula hoop was a huge fad in the 1950s. (Vòng hula từng là một mốt cực lớn vào thập niên 1950.)
- Faddy (tính từ): (cách viết/dùng khác của 'faddish'), đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- He's very faddy about food. (Anh ta rất kén cá chọn canh/kỳ cục về đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Trendy: hợp thời trang, hợp mốt (có thể lâu hơn một chút so với 'faddish').
- Passing: thoáng qua, nhất thời.
- Ephemeral: phù du, ngắn ngủi (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Classic: kinh điển, lâu đời.
- Timeless: vượt thời gian.
- Enduring: bền vững, lâu dài.
- Stable: ổn định.
Thành ngữ liên quan
- A flash in the pan: thành công hay sự chú ý rất ngắn ngủi.
- Many critics said the singer's success was just a flash in the pan. (Nhiều nhà phê bình nói thành công của ca sĩ đó chỉ là thành công nhất thời.)
tính từ
- kỳ cục, dở hơi, gàn
- có những thích thú kỳ cục; có những thích thú dở hơi