faddish

/'fædiʃ/ Cách viết khác : (faddy) /'fædi/
tính từ
  1. kỳ cục, dở hơi, gàn
  2. những thích thú kỳ cục; những thích thú dở hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "faddish"

faddish
The new dance move is faddish among the teenagers.