fauchard

Học thuật
Thân thiện
fauchard

Un homme utilise un fauchard pour couper des branches dans un verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Câu liêm hai lưỡi: Một công cụ nông nghiệp lưỡi cong hai cạnh sắc, được sử dụng chủ yếu để cắt hoặc tỉa cành cây.
    • (Sử học) Mã tấu: Một loại vũ khí cổ lưỡi cong dài, gắn trên một cán dài, thường được sử dụng bởi bộ binh trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jardinier utilise un fauchard pour tailler les haies. (Người làm vườn sử dụng một cái câu liêm hai lưỡi để tỉa hàng rào cây.)
    • Au musée, on peut voir un fauchard médiéval. (Trong viện bảo tàng, người ta có thể thấy một thanh mã tấu thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fauchard de guerre": mã tấu chiến tranh, nhấn mạnh công dụng làm vũ khí của .
    • Cette reconstitution montre un soldat armé d'un fauchard de guerre. (Buổi tái hiện này cho thấy một người lính được trang bị một thanh mã tấu chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauchon (danh từ giống đực): Một loại dao găm hoặc đoản kiếm lưỡi cong, thườngvũ khí cá nhân.
  • Faux (danh từ giống cái): Cái liềm, một công cụ nông nghiệp lưỡi cong dùng để cắt lúa hoặc cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa nông nghiệp) Serpe à double tranchant: câu liêm hai lưỡi.
  • (Nghĩa lịch sử) Arme d'hast: vũ khí cán dài (chỉ chung các loại vũ khí như giáo, kích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "fauchard" do đâydanh từ chỉ công cụ/vũ khí cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fauchard".

fauchard

Un homme utilise un fauchard pour couper des branches dans un verger.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) câu liêm hai lưỡi (để cắt cành cây)
  2. (sử học) mã tấu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fauchard"