faucard

Học thuật
Thân thiện
faucard

Un homme utilise un faucard pour couper les herbes au bord de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái cán dài (để cắt cỏ dưới nước): "faucard" là một danh từ chỉ một loại công cụ, dụng cụ cán dài, được thiết kế đặc biệt để cắt hoặc thu hoạch cỏ mọc dưới nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le paysan utilise un faucard pour nettoyer les herbes de l'étang. (Người nông dân sử dụng một cái cán dài để dọn cỏ trong ao.)
    • Ce vieux faucard est très efficace pour couper les plantes aquatiques. (Cái cán dài cắt cỏ nước này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armé d'un faucard": được trang bị/vũ trang bằng một cái cán dài (để cắt cỏ nước).
    • Il est allé dans le marais, armé de son faucard. (Anh ấy đã đi vào vùng đầm lầy, tay cầm cái cán dài cắt cỏ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucarder (động từ): hành động cắt cỏ dưới nước bằng dụng cụ "faucard".
    • Il faut faucarder cette zone régulièrement. (Cần phải cắt cỏ nướckhu vực này thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Faux à long manche: lưỡi hái cán dài (mô tả chung về loại dụng cụ tương tự).
Lưu ý
  • Từ "faucard" là một thuật ngữ khá chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc quảnmôi trường nước để chỉ một loại công cụ cụ thể. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
faucard

Un homme utilise un faucard pour couper les herbes au bord de l'étang.

danh từ giống đực
  1. hái cán dài (để cắt cỏ dưới nước)

Từ gần giống

Từ chứa "faucard"