vachard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc ác, ác ý, hiểm độc: Dùng để miêu tả một người, lời nói, hành động, ý nghĩ hoặc thái độ có chủ ý gây tổn thương, đau khổ hoặc khó chịu cho người khác một cách tinh vi và xấu xa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đại lãn, lười biếng cực độ: Cách dùng cũ để chỉ một người cực kỳ lười biếng, không chịu làm việc gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa "độc ác"):
- C'est une remarque vraiment vacharde. (Đó là một nhận xét thực sự độc ác.)
- Il a eu un sourire vachard en disant cela. (Hắn ta đã nở một nụ cười hiểm độc khi nói điều đó.)
- Tính từ (nghĩa cũ "đại lãn"):
- Ce garçon est d'une paresse vacharde. (Cậu bé này lười một cách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une réflexion vacharde": Một suy nghĩ độc ác, một ý nghĩ ác ý.
- Il a gardé pour lui ses réflexions vachardes. (Anh ta đã giữ những suy nghĩ độc ác của mình cho riêng mình.)
- "Un coup vachard": Một cú đánh/đòn hiểm, một hành động xảo quyệt và ác ý.
- La maladie lui a joué un coup vachard. (Căn bệnh đã giáng xuống anh ta một đòn hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacherie (danh từ giống cái): Hành động độc ác, lời nói ác ý; điều đáng ghét, khó chịu.
- Dire une vacherie. (Nói một lời ác ý.)
- Quelle vacherie ! (Thật là đáng ghét!)
- Vachement (phó từ, thông tục): Cực kỳ, rất.
- C'est vachement bien ! (Cái đó cực kỳ hay!)
Từ đồng nghĩa
- Méchant(e): Độc ác, xấu tính.
- Nasty (từ mượn tiếng Anh, dùng trong khẩu ngữ): Tồi tệ, khó chịu, ác ý.
- Malveillant(e): Ác ý, có ý xấu.
- Cruel(le): Tàn nhẫn, độc ác.
- (Nghĩa cũ) Paresseux / Paresseuse: Lười biếng.
Từ trái nghĩa
- Gentil(le): Tử tế, tốt bụng.
- Bienveillant(e): Thiện ý, có ý tốt.
- Aimable: Đáng yêu, tử tế.
- (Nghĩa cũ) Travailleur / Travailleuse: Chăm chỉ.
Thành ngữ liên quan
- Être vache (avec quelqu'un) (thông tục): Xử sự một cách độc ác, khắc nghiệt (với ai đó).
- Le professeur est vache avec les retardataires. (Giáo viên rất khắc nghiệt với những người đi trễ.)
- C'est vache ! (thông tục): Thật là tệ / độc ác / không công bằng!
- Il a perdu son travail, c'est vache ! (Anh ấy mất việc, thật là tệ!)
tính từ
- độc ác
- Une réflexion vachardesuy nghĩ một cách độc ác
- (từ cũ, nghĩa cũ) đại lãn