vachard

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc ác, ác ý, hiểm độc: Dùng để miêu tả một người, lời nói, hành động, ý nghĩ hoặc thái độ chủ ý gây tổn thương, đau khổ hoặc khó chịu cho người khác một cách tinh vi xấu xa.
    • (Từ , nghĩa ) Đại lãn, lười biếng cực độ: Cách dùng để chỉ một người cực kỳ lười biếng, không chịu làm việc gì.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "độc ác"):
    • C'est une remarque vraiment vacharde. (Đómột nhận xét thực sự độc ác.)
    • Il a eu un sourire vachard en disant cela. (Hắn ta đã nở một nụ cười hiểm độc khi nói điều đó.)
  • Tính từ (nghĩa "đại lãn"):
    • Ce garçon est d'une paresse vacharde. (Cậu bé này lười một cách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une réflexion vacharde": Một suy nghĩ độc ác, một ý nghĩ ác ý.
    • Il a gardé pour lui ses réflexions vachardes. (Anh ta đã giữ những suy nghĩ độc ác của mình cho riêng mình.)
  • "Un coup vachard": Một đánh/đòn hiểm, một hành động xảo quyệt ác ý.
    • La maladie lui a joué un coup vachard. (Căn bệnh đã giáng xuống anh ta một đòn hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacherie (danh từ giống cái): Hành động độc ác, lời nói ác ý; điều đáng ghét, khó chịu.
    • Dire une vacherie. (Nói một lời ác ý.)
    • Quelle vacherie ! (Thật là đáng ghét!)
  • Vachement (phó từ, thông tục): Cực kỳ, rất.
    • C'est vachement bien ! (Cái đó cực kỳ hay!)
Từ đồng nghĩa
  • Méchant(e): Độc ác, xấu tính.
  • Nasty (từ mượn tiếng Anh, dùng trong khẩu ngữ): Tồi tệ, khó chịu, ác ý.
  • Malveillant(e): Ác ý, có ý xấu.
  • Cruel(le): Tàn nhẫn, độc ác.
  • (Nghĩa ) Paresseux / Paresseuse: Lười biếng.
Từ trái nghĩa
  • Gentil(le): Tử tế, tốt bụng.
  • Bienveillant(e): Thiện ý, có ý tốt.
  • Aimable: Đáng yêu, tử tế.
  • (Nghĩa ) Travailleur / Travailleuse: Chăm chỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Être vache (avec quelqu'un) (thông tục): Xử sự một cách độc ác, khắc nghiệt (với ai đó).
    • Le professeur est vache avec les retardataires. (Giáo viên rất khắc nghiệt với những người đi trễ.)
  • C'est vache ! (thông tục): Thật là tệ / độc ác / không công bằng!
    • Il a perdu son travail, c'est vache ! (Anh ấy mất việc, thật là tệ!)
tính từ
  1. độc ác
    • Une réflexion vacharde
      suy nghĩ một cách độc ác
  2. (từ , nghĩa ) đại lãn

Từ gần giống