faultfinding

/'fɔ:lt,faindiɳ/
Học thuật
Thân thiện
faultfinding

The tutor's faultfinding comments discouraged the student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bắt bẻ, sự chê trách: Hành động thường xuyên tìm ra chỉ trích những lỗi nhỏ, thiếu sót của người khác hoặc sự việc, thường một cách không cần thiết hoặc quá khắt khe.
    • Sự bới móc: Hành động xem xét quá kỹ lưỡng để tìm ra lỗi, thường với thái độ tiêu cực.
  2. Tính từ:

    • Hay bắt bẻ, hay chê trách: khuynh hướng hoặc thói quen tìm kiếm phê phán những lỗi lầm, khuyết điểm.
    • Quá khắt khe, hay xét nét: Thể hiện sự đòi hỏi quá mức thường đưa ra những lời chỉ trích vụn vặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant faultfinding made the work environment very tense. (Sự bắt bẻ liên tục của anh ấy khiến môi trường làm việc trở nên rất căng thẳng.)
    • The review was not constructive feedback; it was just petty faultfinding. (Bài đánh giá đó không phải phản hồi mang tính xây dựng; chỉ sự bới móc vụn vặt.)
  • Tính từ:

    • She has a faultfinding attitude that pushes people away. ( ấy thái độ hay chê trách khiến mọi người xa lánh.)
    • The faultfinding supervisor was never satisfied with anyone's work. (Người giám sát quá khắt khe không bao giờ hài lòng với công việc của bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in faultfinding": tham gia vào việc bắt bẻ, chê trách.

    • Instead of helping, he chose to engage in faultfinding. (Thay vì giúp đỡ, anh ta lại chọn cách tham gia vào việc bắt bẻ.)
  • "a spirit of faultfinding": tinh thần/tư tưởng thích bới móc lỗi.

    • A spirit of faultfinding can destroy team morale. (Tinh thần thích bới móc lỗi có thể phá hủy tinh thần đồng đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Faultfinder (n): người hay bắt bẻ, người hay chê bai.
    • He is known as a chronic faultfinder. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay chê bai kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Criticism (sự chỉ trích), nitpicking (sự bắt bẻ chi tiết), carping (sự chê bai).
  • Tính từ: Captious (hay bắt bẻ), critical (hay phê phán), censorious (khắt khe trong việc phê phán).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Praise (lời khen ngợi), approval (sự tán thành), commendation (sự ca ngợi).
  • Tính từ: Complimentary (khen ngợi), approving (tán thành), uncritical (không phê phán).
Thành ngữ liên quan
  • "To find fault with": bắt lỗi, chê trách ai/cái . (Đây cụm động từ gốc tạo ra danh từ/tính từ "faultfinding").
    • It is easy to find fault with others but hard to see our own mistakes. (Thật dễ dàng để bắt lỗi người khác nhưng khó để nhìn thấy sai lầm của chính mình.)
faultfinding

The tutor's faultfinding comments discouraged the student.

danh từ
  1. sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới móc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự