faunique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hệ động vật, liên quan đến quần thể động vật đặc trưng của một khu vực: "faunique" mô tả những gì liên quan đến tập hợp các loài động vật sinh sống trong một môi trường địa lý hoặc thời đại địa chất cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La richesse faunique de cette forêt est exceptionnelle. (Sự phong phú về hệ động vật của khu rừng này thật đặc biệt.)
- Une étude faunique a été menée dans la réserve. (Một nghiên cứu về hệ động vật đã được tiến hành trong khu bảo tồn.)
- La région possède une identité faunique unique. (Vùng này có một đặc điểm hệ động vật độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"patrimoine faunique": di sản hệ động vật, chỉ toàn bộ quần thể động vật có giá trị cần bảo tồn của một khu vực.
- La protection du patrimoine faunique est une priorité. (Việc bảo vệ di sản hệ động vật là một ưu tiên.)
"composition faunique": thành phần hệ động vật, mô tả cấu trúc và các loài tạo nên quần thể động vật.
- La composition faunique de l'écosystème a changé. (Thành phần hệ động vật của hệ sinh thái đã thay đổi.)
Biến thể và từ liên quan
Faune (danh từ giống cái): hệ động vật, quần thể động vật.
- La faune africaine est très diversifiée. (Hệ động vật châu Phi rất đa dạng.)
Faunistique (tính từ): có ý nghĩa rất gần với "faunique", thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ việc nghiên cứu, phân loại hoặc liên quan đến danh mục các loài động vật.
- Une liste faunistique a été établie. (Một danh sách phân loại động vật đã được lập.)
Từ đồng nghĩa
- Zoologique (thuộc về động vật học): Có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu về từng loài và tập tính, không chỉ tập trung vào quần thể theo khu vực.
- Animalier (thuộc về động vật): Từ chung chung hơn, có thể chỉ đặc điểm hoặc liên quan đến động vật nói chung.
tính từ
- xem faune I
- Les grandes régions fauniques du globecác vùng hệ đồng vật lớn trên địa cầu