phénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Acide phénique) Thuộc về hoặc liên quan đến axit phêníc, một tên gọi cũ của phênol trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide phénique était autrefois utilisé comme désinfectant. (Axit phêníc trước đây được dùng làm chất khử trùng.)
- C'est une solution phénique. (Đó là một dung dịch phêníc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "phénique" hầu như chỉ được sử dụng trong cụm từ cố định "acide phénique". Trong ngôn ngữ hiện đại, thuật ngữ "phénol" được ưa dùng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Phénol (danh từ giống đực): Phênol, hợp chất hóa học (C₆H₅OH), từ hiện đại thay thế cho "acide phénique".
- Phénate (danh từ giống đực): Phênat, muối hoặc este của phênol.
Từ đồng nghĩa
- Phénolique (tính từ): (Thuộc về) phênol. (Từ này mang tính kỹ thuật hơn và hiện đại hơn so với "phénique").
Lưu ý
- "Phénique" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, y học hoặc hóa học cũ. Khi gặp, nó gần như luôn đi kèm với từ "acide".
tính từ
- (Acide phénique) (hóa học; từ cũ, nghĩa cũ) như phénol