faunist

/fɔ:nist/
Học thuật
Thân thiện
faunist

A faunist carefully observes a rare bird in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu hệ động vật: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hệ động vật (fauna) của một khu vực địa hoặc một thời kỳ địa chất cụ thể. Công việc liên quan đến việc phân loại, mô tả nghiên cứu sự phân bố của các loài động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leading faunist published a comprehensive study on the mammals of Southeast Asia. (Nhà nghiên cứu hệ động vật hàng đầu đã công bố một nghiên cứu toàn diện về các loài thúĐông Nam Á.)
    • As a faunist, her work involves cataloging insect species in the national park. (Với tư cách một nhà nghiên cứu hệ động vật, công việc của ấy liên quan đến việc lập danh mục các loài côn trùng trong vườn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ faunist thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, sinh thái học bảo tồn để chỉ các chuyên gia nghiên cứu về thành phần loài động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Fauna (n): Hệ động vật, toàn bộ các loài động vật đặc trưng cho một khu vực hoặc một thời kỳ cụ thể.
    • The fauna of this island includes many endemic species. (Hệ động vật của hòn đảo này bao gồm nhiều loài đặc hữu.)
  • Faunistic (adj): (Thuộc về) nghiên cứu hệ động vật.
    • They conducted a faunistic survey of the river basin. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát về hệ động vật của lưu vực sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoogeographer: Nhà địa động vật học (nghiên cứu sự phân bố địa của động vật).
  • Animal ecologist: Nhà sinh thái học động vật.
Lưu ý
  • Faunist một danh từ chuyên ngành. Trong nhiều ngữ cảnh thông thường, từ động vật học (zoologist) có thể được dùng với nghĩa rộng hơn, bao hàm cả faunist.
faunist

A faunist carefully observes a rare bird in its natural habitat.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu hệ động vật, nhà động vật học

Từ chứa "faunist"