fautif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có lỗi, mắc lỗi: Chỉ người hoặc hành động có lỗi lầm, sai sót.
- Nhiều lỗi, sai: Chỉ một thứ gì đó chứa đựng nhiều lỗi, không chính xác.
Danh từ giống đực:
- Kẻ mắc lỗi: Người đã phạm lỗi, người có lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un raisonnement fautif. (Một lập luận sai lầm.)
- Un texte fautif. (Một văn bản nhiều lỗi.)
- Danh từ:
- Il est le fautif dans cette affaire. (Anh ta là kẻ mắc lỗi trong vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être déclaré fautif": Bị tuyên bố là có lỗi.
- Le conducteur a été déclaré fautif dans l'accident. (Người lái xe đã bị tuyên bố là có lỗi trong vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Faute (danh từ giống cái): Lỗi, sai sót.
- Commettre une faute. (Phạm một lỗi.)
- Fautivement (trạng từ): Một cách sai lầm.
- Citer fautivement un auteur. (Dẫn tác giả một cách sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Coupable (tính từ/danh từ): Có tội, thủ phạm.
- Erroné (tính từ): Sai lầm (thường dùng cho thông tin, lý luận).
Từ trái nghĩa
- Irréprochable (tính từ): Không thể chê trách, hoàn hảo.
- Correct (tính từ): Đúng, chính xác.
tính từ
- có lỗi, mắc lỗi
- Enfant fautifđứa trẻ mắc lỗi
- nhiều lỗi, sai
- Citation fautivecâu dẫn sai
danh từ giống đực
- kẻ mắc lỗi