fautif

Học thuật
Thân thiện
fautif

L'enfant fautif s'excuse auprès de son professeur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có lỗi, mắc lỗi: Chỉ người hoặc hành độnglỗi lầm, sai sót.
    • Nhiều lỗi, sai: Chỉ một thứ đó chứa đựng nhiều lỗi, không chính xác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ mắc lỗi: Người đã phạm lỗi, người có lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un raisonnement fautif. (Một lập luận sai lầm.)
    • Un texte fautif. (Một văn bản nhiều lỗi.)
  • Danh từ:
    • Il est le fautif dans cette affaire. (Anh takẻ mắc lỗi trong vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déclaré fautif": Bị tuyên bốcó lỗi.
    • Le conducteur a été déclaré fautif dans l'accident. (Người lái xe đã bị tuyên bốcó lỗi trong vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Faute (danh từ giống cái): Lỗi, sai sót.
    • Commettre une faute. (Phạm một lỗi.)
  • Fautivement (trạng từ): Một cách sai lầm.
    • Citer fautivement un auteur. (Dẫn tác giả một cách sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Coupable (tính từ/danh từ): Có tội, thủ phạm.
  • Erroné (tính từ): Sai lầm (thường dùng cho thông tin, lý luận).
Từ trái nghĩa
  • Irréprochable (tính từ): Không thể chê trách, hoàn hảo.
  • Correct (tính từ): Đúng, chính xác.
fautif

L'enfant fautif s'excuse auprès de son professeur.

tính từ
  1. có lỗi, mắc lỗi
    • Enfant fautif
      đứa trẻ mắc lỗi
  2. nhiều lỗi, sai
    • Citation fautive
      câu dẫn sai
danh từ giống đực
  1. kẻ mắc lỗi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fautif"