innocent

/'inəsnt/
Học thuật
Thân thiện
innocent

Un enfant innocent joue avec un petit chiot dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trong trắng, thanh khiết: Chỉ trạng thái tinh thần hoặc đạo đức thuần khiết, không bị vẩn đục bởi tội lỗi hoặc sự xấu xa.
    • Ngây thơ, khờ dại: Chỉ sự thiếu hiểu biết, kinh nghiệm hoặc sự cảnh giác trước những điều xấu hoặc phức tạp của cuộc sống.
    • Vô tội: Không phạm tội, không có lỗi trong một hành vi cụ thể nào đó bị cáo buộc.
    • Vô hại: Không gây ra tác hại, nguy hiểm hoặc hậu quả xấu.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un innocent/une innocente):

    • Người trong trắng: Người tâm hồn, phẩm chất trong sáng.
    • Người ngây thơ: Người thiếu sự tinh khôn, dễ bị lừa.
    • Người vô tội: Người không phạm tội hoặc không có lỗi trong một vụ việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a un regard innocent. ( ấy ánh mắt trong trắng.)
    • C'est une question innocente. (Đómột câu hỏi ngây thơ.)
    • Le tribunal l'a déclaré innocent. (Tòa án tuyên bố anh ta vô tội.)
    • C'est un passe-temps innocent. (Đómột thú tiêu khiển vô hại.)
  • Danh từ:

    • Il faut protéger les innocents. (Phải bảo vệ những người vô tội.)
    • Ne fais pas l'innocent ! (Đừng giả vờ ngây thơ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être innocent de quelque chose": Vô tội về điều đó, không dính líu đến điều đó.

    • Il est innocent des accusations portées contre lui. (Anh ta vô tội trước những lời buộc tội chống lại mình.)
  • "Dans mon innocence": Trong sự ngây thơ/trong trắng của tôi (cách nói trang trọng hoặc hơi cổ).

    • Dans mon innocence, je l'ai cru. (Trong sự ngây thơ của mình, tôi đã tin anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Innocence (danh từ giống cái): Sự trong trắng, sự ngây thơ, tình trạng vô tội.

    • L'innocence de l'enfance. (Sự ngây thơ của tuổi thơ.)
  • Innocemment (trạng từ): Một cách trong trắng/ngây thơ/vô tội.

    • Il a répondu innocemment. (Anh ấy đã trả lời một cách ngây thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pur(e) (tính từ): Trong sạch, thuần khiết.
  • Naïf/Naïve (tính từ): Ngây thơ, chất phác.
  • Non coupable (tính từ/cụm từ): Không có tội (thường dùng trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "innocent" trong tiếng Pháp. Các nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc với động từ "être" hoặc các giới từ như "de").

Thành ngữ liên quan
  • Faire l'innocent: Giả vờ ngây thơ, không biết .

    • Arrête de faire l'innocent, tu étais au courant ! (Thôi giả vờ ngây thơ đi, cậu biết !)
  • Un sourire d'innocent: Một nụ cười ngây thơ, hồn nhiên.

    • Elle m'a adressé un sourire d'innocent. ( ấy gửi cho tôi một nụ cười ngây thơ.)
innocent

Un enfant innocent joue avec un petit chiot dans le jardin.

tính từ
  1. trong trắng
    • Âme innocente
      tâm hồn trong trắng
  2. ngây thơ
    • Vous êtes bien innocent de le croire
      anh thật ngây thơ tin
  3. vô tội
    • Accusé innocent
      kẻ bị cáo vô tội
  4. vô hại
    • Plaisirs innocents
      thú vui vô hại
    • Remède innocent
      (từ ; nghĩa ) phương thuốc vô hại
danh từ
  1. người trong trắng
  2. người ngây thơ
  3. người vô tội