correct

/kə'rekt/
tính từ
  1. đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp
    • Copie correcte
      bản sao đúng
    • Phrase correcte
      câu đúng ngữ pháp
  2. đứng đắn
    • Tenue correcte
      cách ăn mặc đứng đắn
  3. tạm được, phải chăng
    • Logement correct
      chỗ ở tạm được
    • Prix correct
      giá phải chăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

correct
La réponse correcte est entourée d'un cercle vert.