correct

/kə'rekt/
Học thuật
Thân thiện
correct

La réponse correcte est entourée d'un cercle vert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp: Chỉ điều đó không có lỗi sai, phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực hoặc sự thật đã được xác định.
    • Đứng đắn: Chỉ cách cư xử, ăn mặc hoặc hành động phù hợp với các quy tắc xã hội, thể hiện sự lịch sự tôn trọng.
    • Tạm được, phải chăng: Chỉ điều đómức độ chấp nhận được, không xuất sắc nhưng cũng không tệ, thường về chất lượng hoặc giá cả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa réponse est correcte. (Câu trả lời của anh ấy/ ấyđúng.)
    • Il faut avoir une tenue correcte pour entrer dans ce restaurant. (Phải cách ăn mặc đứng đắn để vào nhà hàng này.)
    • L’hôtel est simple mais correct. (Khách sạn đơn giản nhưng tạm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être correct avec quelqu'un: Cư xử đúng mực, lịch sự với ai đó.

    • Il a toujours été correct avec ses collègues. (Anh ấy luôn cư xử đúng mực với các đồng nghiệp của mình.)
  • Politiquement correct: (Thuật ngữ) Chính trị đúng đắn, chỉ việc sử dụng ngôn ngữ hoặc hành vi tránh gây tổn thương hoặc phân biệt đối xử với các nhóm người cụ thể trong xã hội.

    • Ce terme n'est plus considéré comme politiquement correct. (Thuật ngữ này không còn được coi là chính trị đúng đắn nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Corriger (động từ): Sửa chữa, chỉnh sửa cho đúng.

    • Le professeur corrige les copies. (Giáo viên chấm/sửa bài kiểm tra.)
  • Correction (danh từ): Sự sửa chữa; tính đúng đắn; sự nghiêm chỉnh, đứng đắn.

    • La correction de sa posture. (Sự điều chỉnh tư thế của anh ấy/ ấy.)
    • Il a agi avec une grande correction. (Anh ấy đã hành động rất đứng đắn.)
  • Correctement (trạng từ): Một cách đúng đắn, đứng đắn.

    • Il s'exprime très correctement. (Anh ấy diễn đạt rất đúng đắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exact: Chính xác (nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối, thường về số liệu, chi tiết).
  • Juste: Đúng, phải (có thể dùng cholẽ, quyết định, cảm giác).
  • Convenable: Thích hợp, phải phép (nhấn mạnh sự phù hợp với hoàn cảnh, quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Incorrect: Không đúng, sai; không đứng đắn.
  • Faux: Sai (về sự thật, thông tin).
  • Grossier: Thô lỗ, thô tục.
correct

La réponse correcte est entourée d'un cercle vert.

tính từ
  1. đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp
    • Copie correcte
      bản sao đúng
    • Phrase correcte
      câu đúng ngữ pháp
  2. đứng đắn
    • Tenue correcte
      cách ăn mặc đứng đắn
  3. tạm được, phải chăng
    • Logement correct
      chỗ ở tạm được
    • Prix correct
      giá phải chăng