favoritism

/'feivəritizm/ Cách viết khác : (favoritism) /'feivəritizm/
Học thuật
Thân thiện
favoritism

A teacher shows favoritism by always calling on the same student.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự thiên vị, sự ưu ái không công bằng: Hành động đối xử tốt hơn với một người hoặc một nhóm người cụ thể so với những người khác, thường dựa trên tình cảm cá nhân, mối quan hệ thân thiết hoặc thành kiến thay vì dựa trên năng lực, thành tích hay sự công bằng khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager was accused of favoritism for always promoting his friends. (Người quản lý bị cáo buộc thiên vị luôn thăng chức cho bạn bè của mình.)
    • Favoritism in grading can demotivate other students. (Sự thiên vị trong chấm điểm có thể làm giảm động lực của các học sinh khác.)
    • A good leader must avoid any appearance of favoritism. (Một nhà lãnh đạo tốt phải tránh mọi biểu hiện của sự thiên vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show favoritism toward(s) someone": thể hiện sự thiên vị đối với ai đó.

    • The teacher was careful not to show favoritism toward any student. (Giáo viên đã cẩn thận không thể hiện sự thiên vị với bất kỳ học sinh nào.)
  • "to be guilty of favoritism": phạm lỗi thiên vị.

    • The selection process was criticized for being guilty of favoritism. (Quy trình tuyển chọn bị chỉ trích phạm lỗi thiên vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Favoritist (danh từ, ít dùng): người hay thiên vị.
  • Favor (danh từ/động từ): ân huệ, sự ưu ái; thiên vị, ủng hộ. (Lưu ý: "favor" từ gốc, có nghĩa rộng hơn trung tính hơn "favoritism").
  • Nepotism (danh từ): chủ nghĩa gia đình trị, sự thiên vị dành cho người thân trong gia đình (một dạng cụ thể của "favoritism").
Từ đồng nghĩa
  • Bias (danh từ): thành kiến, sự thiên lệch.
  • Partiality (danh từ): tính thiên vị, không công bằng.
  • Preferential treatment (cụm danh từ): sự đối xử ưu tiên.
Từ trái nghĩa
  • Impartiality (danh từ): tính vô tư, không thiên vị.
  • Fairness (danh từ): sự công bằng.
  • Equity (danh từ): sự công bằng, bình đẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "It's not what you know, but who you know": Thành công không phải nhờ vào năng lực nhờ vào mối quan hệ. (Thành ngữ này phản ánh một xã hội hoặc môi trường "favoritism").
favoritism

A teacher shows favoritism by always calling on the same student.

danh từ
  1. sự thiên vị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống