discrimination

/dis,krimi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
discrimination

A scientist studies discrimination between two similar sounds in an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự phân biệt đối xử bất công: Hành động đối xử với một người hoặc một nhóm người một cách tồi tệ hơn so với những người khác, dựa trên những đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác, hoặc tôn giáo.
    • Khả năng nhận biết sự khác biệt tinh tế: Khả năng nhận ra hiểu được sự khác biệt nhỏ hoặc tinh tế giữa các sự vật, ý tưởng, hoặc chất lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phân biệt đối xử):

    • The law prohibits discrimination based on race or gender. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc giới tính.)
    • She faced discrimination at work because of her age. ( ấy đã đối mặt với sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc tuổi tác của mình.)
  • Danh từ (nghĩa nhận biết sự khác biệt):

    • A good wine taster has excellent discrimination. (Một người nếm rượu giỏi khả năng phân biệt tuyệt vời.)
    • He shows fine discrimination in his choice of literature. (Anh ấy thể hiện sự phân biệt tinh tế trong việc lựa chọn văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To face/encounter discrimination": đối mặt/gặp phải sự phân biệt đối xử.

    • Many immigrants face discrimination when looking for housing. (Nhiều người nhập cư đối mặt với sự phân biệt đối xử khi tìm nhà ở.)
  • "To make a discrimination": thực hiện sự phân biệt (thường dùng trong ngữ cảnh nhận biết sự khác biệt).

    • The test requires the ability to make fine discriminations between sounds. (Bài kiểm tra đòi hỏi khả năng phân biệt tinh tế giữa các âm thanh.)
Biến thể từ liên quan
  • Discriminate (động từ):

    • To discriminate against someone: Phân biệt đối xử với ai đó.
    • To discriminate between things: Phân biệt giữa các sự vật.
  • Discriminatory (tính từ): tính chất phân biệt đối xử.

    • Discriminatory policies should be abolished. (Các chính sách phân biệt đối xử nên bị bãi bỏ.)
  • Discriminating (tính từ): (về người) khả năng đánh giá tinh tế, kén chọn.

    • She has a discriminating taste in art. ( ấy gu thẩm mỹ rất tinh tế về nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bias (n): thành kiến, thiên vị.
  • Prejudice (n): định kiến.
  • Differentiation (n): sự phân biệt (trung lập hơn, thường chỉ sự nhận ra khác biệt).
Các cụm từ liên quan
  • Age discrimination: phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác.
  • Racial discrimination: phân biệt đối xử chủng tộc.
  • Gender/Sex discrimination: phân biệt đối xử giới tính.
  • Reverse discrimination: phân biệt đối xử ngược (khi một nhóm thiểu số hoặc nhóm từng bị phân biệt được ưu tiên, dẫn đến sự bất lợi cho nhóm đa số).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "discrimination" một cách trực tiếp. Hành vi phân biệt đối xử thường được mô tả thông qua các cụm từ cố định như đã liệt kêtrên.)

discrimination

A scientist studies discrimination between two similar sounds in an experiment.

danh từ
  1. sự phân biệt, sự nhận điều khác nhau, sự tách bạch ra
  2. sự biết phân biệt, sự sáng suốt, óc phán đoán, óc suy xét
  3. sự đối xử phân biệt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "discrimination"

Từ có nhắc đến "discrimination"