favouritism
/'feivəritizm/ Cách viết khác : (favoritism) /'feivəritizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự thiên vị: Hành động đối xử tốt hơn hoặc ưu ái một người hoặc một nhóm người cụ thể một cách không công bằng, thường dựa trên mối quan hệ cá nhân, cảm tình hoặc thành kiến thay vì dựa trên phẩm chất hoặc thành tích khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager was accused of favouritism for promoting his nephew over more qualified candidates. (Người quản lý bị cáo buộc thiên vị vì đã thăng chức cho cháu trai mình thay vì các ứng viên có năng lực hơn.)
- Favouritism in grading can demotivate other students. (Sự thiên vị trong chấm điểm có thể làm giảm động lực của những học sinh khác.)
- A good leader must avoid any appearance of favouritism. (Một nhà lãnh đạo tốt phải tránh mọi biểu hiện của sự thiên vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show favouritism towards someone": thể hiện sự thiên vị đối với ai đó.
- The teacher was careful not to show favouritism towards any student in the class. (Giáo viên cẩn thận không thể hiện sự thiên vị với bất kỳ học sinh nào trong lớp.)
"to be guilty of favouritism": phạm lỗi thiên vị.
- The committee was found guilty of favouritism in the selection process. (Ủy ban bị phát hiện có lỗi thiên vị trong quy trình tuyển chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Favoritism (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Favourite / Favorite (danh từ/tính từ): người/vật được yêu thích, ưa chuộng.
- Partiality (danh từ): sự thiên vị, thiên lệch (nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái trung lập hơn, chỉ sự ưa thích một cách tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
- Bias: thành kiến, định kiến (thường chỉ thái độ thiên lệch chung).
- Prejudice: định kiến, thành kiến (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Nepotism: chủ nghĩa gia đình trị (một dạng thiên vị cụ thể dành cho người thân trong gia đình).
- Partisanship: tính bè phái, sự thiên vị cho phe nhóm của mình.
Từ trái nghĩa
- Impartiality: tính vô tư, không thiên vị.
- Fairness: sự công bằng.
- Objectivity: tính khách quan.
Thành ngữ liên quan
- Playing favourites: (cụm động từ) hành động thiên vị, chọn người mình thích.
- The coach was criticized for playing favourites instead of choosing the best players. (Huấn luyện viên bị chỉ trích vì thiên vị thay vì chọn những cầu thủ giỏi nhất.)
danh từ
- sự thiên vị