favourableness
/'feivərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thuận lợi: Chất lượng hoặc trạng thái của một điều gì đó tạo điều kiện dễ dàng, hỗ trợ tích cực cho sự thành công hoặc phát triển.
- Sự có triển vọng: Trạng thái cho thấy khả năng cao sẽ dẫn đến một kết quả tốt hoặc thành công trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The favourableness of the weather allowed the outdoor event to proceed. (Tính chất thuận lợi của thời tiết cho phép sự kiện ngoài trời diễn ra.)
- Investors were impressed by the project's overall favourableness. (Các nhà đầu tư ấn tượng bởi sự có triển vọng tổng thể của dự án.)
- We must assess the favourableness of the market conditions before launching the product. (Chúng ta phải đánh giá tính chất thuận lợi của điều kiện thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Degree of favourableness": Mức độ thuận lợi.
- The committee will evaluate each proposal based on its degree of favourableness to our long-term goals. (Ủy ban sẽ đánh giá từng đề xuất dựa trên mức độ thuận lợi của nó đối với các mục tiêu dài hạn của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Favourable (adj): thuận lợi, có lợi, tán thành.
- We received a favourable response from the client. (Chúng tôi nhận được phản hồi thuận lợi từ khách hàng.)
- Favourably (adv): một cách thuận lợi, tích cực.
- The proposal was viewed favourably by the board. (Đề xuất được hội đồng xem xét một cách thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Advantageousness: tính có lợi.
- Propitiousness: tính thuận lợi, tính tốt lành (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Promisingness: tính đầy hứa hẹn, tính có triển vọng.
Từ trái nghĩa
- Unfavourableness: tính không thuận lợi.
- Disadvantageousness: tính bất lợi.
- Adversity: nghịch cảnh.
danh từ
- tính chất thuận lợi
- sự có triển vọng