positiveness
/'pɔzətivnis/ Cách viết khác : (positivity) /,pɔzi'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xác thực, sự rõ ràng: Chất lượng của việc không thể phủ nhận hoặc không đáng để tranh cãi.
- Sự quả quyết, sự khẳng định, sự chắc chắn: Trạng thái hoặc phẩm chất thể hiện sự chắc chắn, chấp nhận, khẳng định và quả quyết một cách dứt khoát.
- Tính chất tích cực, lạc quan: Phẩm chất mang tính khích lệ hoặc hứa hẹn một kết quả thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The positiveness of the evidence convinced the jury. (Sự xác thực của bằng chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
- She spoke with such positiveness that everyone believed her. (Cô ấy nói với sự quả quyết đến mức mọi người đều tin cô.)
- His positiveness about the future is truly inspiring. (Sự lạc quan của anh ấy về tương lai thực sự truyền cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"With great positiveness": Với sự khẳng định mạnh mẽ, một cách rất dứt khoát.
- He stated his opinion with great positiveness. (Anh ấy nêu ý kiến của mình với sự khẳng định rất mạnh mẽ.)
"A tone of positiveness": Một giọng điệu quả quyết, dứt khoát.
- Her answer carried a tone of positiveness that left no room for doubt. (Câu trả lời của cô ấy mang một giọng điệu quả quyết không chỗ cho sự nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Positivity (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "positiveness", thường dùng để chỉ thái độ tích cực, lạc quan.
- She maintains her positivity even in difficult times. (Cô ấy vẫn giữ được thái độ tích cực ngay cả trong thời điểm khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Certainty: Sự chắc chắn.
- Assurance: Sự quả quyết, sự tự tin.
- Definiteness: Tính xác định, tính rõ ràng.
- Optimism: Sự lạc quan.
Từ trái nghĩa
- Negativeness: Tính tiêu cực.
- Uncertainty: Sự không chắc chắn.
- Doubt: Sự nghi ngờ.
danh từ
- sự xác thực, sự rõ ràng
- sự quả quyết, sự khẳng định, sự chắc chắn
- giọng quả quyết, giọng dứt khoát