positivity
/'pɔzətivnis/ Cách viết khác : (positivity) /,pɔzi'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tích cực, lạc quan: Trạng thái hoặc thái độ tập trung vào mặt tốt, mặt có lợi và hy vọng trong mọi tình huống.
- Sự khẳng định, sự chắc chắn: Tính chất của việc thể hiện sự đồng ý, xác nhận hoặc sự tin tưởng tuyệt đối vào một điều gì đó.
- Giá trị dương (trong toán học, vật lý): Trạng thái hoặc đại lượng lớn hơn không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her positivity is contagious; she always sees the good in people. (Sự lạc quan của cô ấy rất dễ lây lan; cô ấy luôn nhìn thấy điều tốt ở mọi người.)
- We need more positivity in our team meetings to find solutions. (Chúng ta cần nhiều tinh thần tích cực hơn trong các cuộc họp nhóm để tìm ra giải pháp.)
- The scientist confirmed the positivity of the test result. (Nhà khoa học xác nhận tính dương tính của kết quả xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cultivate positivity": Nuôi dưỡng sự tích cực.
- Meditation helps me cultivate positivity every morning. (Thiền giúp tôi nuôi dưỡng sự tích cực mỗi buổi sáng.)
- "A beacon of positivity": Một biểu tượng của sự lạc quan.
- Despite the difficulties, she remained a beacon of positivity for everyone. (Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn là một biểu tượng lạc quan cho mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Positive (adj): tích cực, lạc quan, khẳng định.
- He has a positive attitude towards life. (Anh ấy có thái độ tích cực với cuộc sống.)
- Positivism (n): thuyết thực chứng (trong triết học), chủ nghĩa tích cực.
- Logical positivism was an influential school of thought. (Chủ nghĩa thực chứng logic là một trường phái tư tưởng có ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Optimism: sự lạc quan.
- Affirmativeness: tính chất khẳng định.
- Constructiveness: tính chất xây dựng.
Từ trái nghĩa
- Negativity: sự tiêu cực, bi quan.
- Pessimism: sự bi quan.
- Cynicism: thái độ hoài nghi, chỉ trích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "positivity". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "positive").
Thành ngữ liên quan
- "Look on the bright side": Nhìn vào mặt tích cực, mặt sáng.
- Even when you fail, try to look on the bright side and learn from it. (Ngay cả khi bạn thất bại, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực và học hỏi từ nó.)
- "Keep your chin up": Giữ tinh thần lên, đừng nản chí.
- Keep your chin up! Your positivity will help you get through this. (Hãy giữ tinh thần lên! Sự lạc quan của bạn sẽ giúp bạn vượt qua chuyện này.)
danh từ
- sự xác thực, sự rõ ràng
- sự quả quyết, sự khẳng định, sự chắc chắn
- giọng quả quyết, giọng dứt khoát