favourably

favourably

The critic reviewed the new play favourably.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách thuận lợi, tích cực: "favourably" diễn tả hành động hoặc thái độ được thực hiện theo hướng ủng hộ, tán thành, hoặc mang lại kết quả tốt đẹp.
- Một cách thiện cảm: Dùng để chỉ sự đánh giá, nhìn nhận hoặc đối xử theo hướng tích cực, ưu ái.

dụ sử dụng
  • (Nhà phê bình đã đánh giá vở kịch một cách tích cực.)
  • ( ấy bị ấn tượng một cách thuận lợi bởi bài thuyết trình của anh ấy.)
  • (Các điều khoản của hợp đồng được cả hai bên nhìn nhận một cách tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be favourably disposed towards someone/something": thái độ thiện chí, ủng hộ đối với ai đó hoặc điều đó.
    • The manager is favourably disposed towards the new proposal. (Người quản lý thái độ ủng hộ đối với đề xuất mới.)
  • "to compare favourably with something": so sánh một cách tích cực, cho thấy không thua kém hoặc tốt hơn so với một thứ khác.
    • Their product compares favourably with leading brands. (Sản phẩm của họ so sánh thuận lợi với các thương hiệu hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Favourable (tính từ): thuận lợi, tích cực.
    • The weather was favourable for the outdoor event. (Thời tiết thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.)
  • Favour (danh từ/động từ): sự ủng hộ, thiện ý; ủng hộ.
    • He did me a favour by helping with the project. (Anh ấy đã giúp tôi một việc bằng cách hỗ trợ dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Positively: một cách tích cực.
  • Appreciatively: một cách đánh giá cao.
  • Sympathetically: một cách thông cảm, ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look favourably on: nhìn nhận một cách tích cực.
    • The committee looked favourably on the application. (Ủy ban đã nhìn nhận đơn đăng ký một cách tích cực.)
  • React favourably to: phản ứng một cách thuận lợi với.
    • The audience reacted favourably to the new song. (Khán giả đã phản ứng tích cực với bài hát mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a favourable wind: gặp thuận lợi, suôn sẻ (thường dùng trong ngữ cảnh đi biển hoặc ẩn dụ).
    • With the new funding, the project has a favourable wind. (Với nguồn tài trợ mới, dự án đang gặp thuận lợi.)

Từ chứa "favourably"