favourable

/'feivərəbl/
Học thuật
Thân thiện
favourable

The weather conditions were favourable for the sailing race.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuận lợi, lợi: Chỉ điều kiện, hoàn cảnh hoặc yếu tố tạo ra kết quả tốt hoặc hỗ trợ cho một mục tiêu nào đó.
    • Tán thành, ủng hộ: Thể hiện thái độ tích cực, chấp thuận hoặc thiện chí đối với ai đó hoặc điều đó.
    • Tốt, hứa hẹn: Chỉ dấu hiệu hoặc triển vọng tích cực, mang lại hy vọng về kết quả tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The weather conditions were favourable for our picnic. (Điều kiện thời tiết thuận lợi cho buổi ngoại của chúng tôi.)
    • The manager gave a favourable review of my proposal. (Người quản lý đã đưa ra nhận xét tán thành đối với đề xuất của tôi.)
    • The early signs are favourable for a full economic recovery. (Những dấu hiệu ban đầu tốt cho một sự phục hồi kinh tế toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be favourable to/towards something/someone": thiện cảm, ủng hộ hoặc lợi cho điều /ai đó.

    • The new tax policy is favourable to small businesses. (Chính sách thuế mới lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
    • Public opinion is favourable towards the new environmental law. (Dư luận ủng hộ luật môi trường mới.)
  • "under favourable circumstances": trong những hoàn cảnh thuận lợi.

    • The plant will grow rapidly under favourable circumstances. (Cây sẽ phát triển nhanh trong những hoàn cảnh thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Favourably (trạng từ): một cách thuận lợi, tích cực.

    • The committee responded favourably to our request. (Ủy ban đã phản hồi một cách tích cực với yêu cầu của chúng tôi.)
  • Favour (danh từ/động từ): sự ủng hộ, thiện ý; chiếu cố, ủng hộ.

    • He did me a great favour. (Anh ấy đã giúp tôi một ân huệ lớn.)
    • The coach favours defensive strategies. (Huấn luyện viên ưa chuộng các chiến thuật phòng ngự.)
Từ đồng nghĩa
  • Advantageous: lợi thế, thuận lợi.
  • Positive: tích cực.
  • Beneficial: lợi ích.
  • Approving: tán thành, chấp thuận.
Từ trái nghĩa
  • Unfavourable: bất lợi, không thuận.
  • Adverse: bất lợi, nghịch.
  • Negative: tiêu cực.
  • Disapproving: không tán thành.
Thành ngữ liên quan
  • To make a favourable impression: tạo ấn tượng tốt.

    • She always tries to make a favourable impression on her clients. ( ấy luôn cố gắng tạo ấn tượng tốt với khách hàng.)
  • A favourable wind: ngọn gió thuận (nghĩa đen nghĩa bóng chỉ sự thuận lợi).

    • We set sail with a favourable wind. (Chúng tôi ra khơi với một ngọn gió thuận.)
favourable

The weather conditions were favourable for the sailing race.

tính từ
  1. thiện chí, thuận, tán thành
    • a favourable answers
      câu trả lời thuận
  2. thuận lợi
  3. hứa hẹn tốt, triển vọng
  4. lợi, có ích
    • favourable to us
      lợi cho chúng ta