favorable

/'feivərəbl/
tính từ
  1. thiện chí, thuận, tán thành
    • a favourable answers
      câu trả lời thuận
  2. thuận lợi
  3. hứa hẹn tốt, triển vọng
  4. lợi, có ích
    • favourable to us
      lợi cho chúng ta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "favorable"

favorable
The weather conditions were favorable for the sailing race.