favorably

favorably

The critic reviewed the new play favorably.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách thuận lợi: "favorably" mô tả hành động diễn ra trong điều kiện tốt, lợi cho ai đó hoặc điều đó.
    • Một cách tán thành: "favorably" cũng chỉ cách thức thể hiện sự đồng ý, ủng hộ hoặc đánh giá tích cực về một người, sự việc.
dụ sử dụng
  • Một cách thuận lợi:

    • The negotiations ended favorably for both sides. (Các cuộc đàm phán kết thúc một cách thuận lợi cho cả hai bên.)
    • The weather conditions are favorably for the outdoor event. (Điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.)
  • Một cách tán thành:

    • He reviewed the play favorably. (Anh ấy đã đánh giá vở kịch một cách tán thành.)
    • The proposal was received favorably by the committee. (Đề xuất đã được ủy ban tiếp nhận một cách tán thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compare favorably with": so sánh một cách thuận lợi với.

    • This new model compares favorably with its competitors. (Mẫu mới này so sánh thuận lợi với các đối thủ của .)
  • "to look favorably on/upon": nhìn nhận một cách tán thành, ưu ái.

    • The boss looks favorably on employees who show initiative. (Sếp nhìn nhận một cách ưu ái đối với những nhân viên thể hiện sự chủ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Favorable (tính từ): thuận lợi, tán thành.

    • The company received favorable reviews from critics. (Công ty nhận được những đánh giá tán thành từ các nhà phê bình.)
  • Favorably (trạng từ): một cách thuận lợi/tán thành ( dạng trạng từ của "favorable").

    • The situation is turning favorably for us. (Tình hình đang chuyển biến thuận lợi cho chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Positively: một cách tích cực.
  • Appreciatively: một cách đánh giá cao.
  • Advantageously: một cách lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "favorably", nhưng thường kết hợp với động từ như "treat favorably" (đối xử ưu ái) hoặc "respond favorably" (phản hồi tích cực).
Thành ngữ liên quan
  • To look at something favorably: nhìn nhận điều đó một cách thuận lợi.
    • We hope the court will look at our case favorably. (Chúng tôi hy vọng tòa án sẽ nhìn nhận vụ việc của chúng tôi một cách thuận lợi.)

Từ chứa "favorably"