fawn-coloured

/fɔ:n,kʌləd/
Học thuật
Thân thiện
fawn-coloured

The artist chose a fawn-coloured paint for the living room wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu nâu vàng nhạt, màu vàng nâu: Mô tả một màu sắc nhẹ nhàng, ấm áp, giống với màu lông của con nai con (fawn). Đây một sắc thái trung tính, thường nằm giữa màu be (beige) màu nâu nhạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful fawn-coloured coat. ( ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu vàng nhạt rất đẹp.)
    • The walls of the living room were painted in a soft, fawn-coloured shade. (Những bức tường phòng khách được sơn một tông màu nâu vàng nhẹ nhàng.)
    • The dog had a fawn-coloured coat. (Con chó bộ lông màu vàng nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong nghệ thuật thiết kế: "Fawn-coloured" thường được dùng trong mô tả thời trang, nội thất, hội họa nhiếp ảnh để chỉ một màu sắc tinh tế, trung tính dễ phối hợp.
    • The designer chose a fawn-coloured palette for the autumn collection. (Nhà thiết kế đã chọn một bảng màu nâu vàng cho bộ sưu tập mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fawn (tính từ): Cũng có nghĩa màu nâu vàng nhạt. "Fawn-coloured" cách diễn đạt nghĩa hơn.
    • fawn trousers (quần màu nâu vàng)
  • Fawn-colored (tính từ): Cách viết khác theo tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Beige: Màu be, thường xám hoặc nâu nhạt hơn.
  • Taupe: Màu nâu xám.
  • Camel: Màu lạc đà, thường ấm đậm hơn một chút so với "fawn-coloured".
  • Buff: Màu vàng nâu nhạt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc. không dạng danh từ riêng biệt để chỉ màu sắc đó (danh từ chỉ màu sắc thường "fawn").
  • Đây một từ mô tả tương đối cụ thể, thường xuất hiện trong văn viết mô tả hoặc các ngữ cảnh cần sự chính xác về màu sắc hơn trong hội thoại thông thường.
fawn-coloured

The artist chose a fawn-coloured paint for the living room wall.

tính từ
  1. nâu vàng

Từ tương tự