feckless
/'feklis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô trách nhiệm, thiếu thận trọng: Chỉ một người không suy nghĩ cẩn thận về hậu quả, không đáng tin cậy và không có khả năng đảm đương trách nhiệm.
- Yếu ớt, vô hiệu quả: Chỉ một người hoặc hành động thiếu năng lực, sức mạnh hoặc quyết tâm để đạt được kết quả, dẫn đến thất bại hoặc không có tác dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was dismissed for his feckless attitude towards work. (Anh ta bị sa thải vì thái độ vô trách nhiệm với công việc.)
- The government's feckless policies failed to address the economic crisis. (Các chính sách vô hiệu quả của chính phủ đã thất bại trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- She worried about her son's feckless friends. (Bà ấy lo lắng về những người bạn thiếu thận trọng của con trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feckless" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phê bình để nhấn mạnh sự thiếu sót về đạo đức hoặc năng lực.
- The biography portrayed the king as a feckless ruler. (Cuốn tiểu sử miêu tả vị vua như một nhà cai trị vô trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fecklessly (trạng từ): một cách vô trách nhiệm, vô hiệu quả.
- He spent his inheritance fecklessly. (Anh ta tiêu tài sản thừa kế một cách vô trách nhiệm.)
- Fecklessness (danh từ): sự vô trách nhiệm, tính vô hiệu quả.
- The project's failure was due to sheer fecklessness. (Sự thất bại của dự án là do tính vô trách nhiệm thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Irresponsible: vô trách nhiệm.
- Incompetent: bất tài, thiếu năng lực.
- Ineffectual: vô hiệu quả, không có tác dụng.
- Careless: bất cẩn, thiếu thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Responsible: có trách nhiệm.
- Competent: có năng lực.
- Effective: hiệu quả.
- Conscientious: tận tâm, chu đáo.
tính từ
- yếu ớt; vô hiệu quả, vô ích; vô tích sự
- thiếu suy nghĩ, không cẩn thận; thiếu trách nhiệm