inept

/i'nept/
Học thuật
Thân thiện
inept

He made an inept attempt to fix the leaky faucet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dớ dẩn, vụng về, thiếu khả năng: Chỉ sự thiếu kỹ năng, năng lực hoặc sự khéo léo cần thiết để làm việc đó một cách hiệu quả.
    • Lạc lõng, không phù hợp: Chỉ sự không thích hợp, không đúng chỗ hoặc không đúng lúc.
    • Vô lý, ngớ ngẩn: Chỉ một nhận xét, hành động hoặc ý tưởng thiếu sự suy xét thấu đáo, tế nhị hoặc logic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an inept manager who cannot inspire his team. (Anh ta một quản lý dớ dẩn không thể truyền cảm hứng cho đội của mình.)
    • Her inept handling of the crisis made the situation worse. (Cách xử lý vụng về của ấy đối với cuộc khủng hoảng đã làm tình hình tồi tệ hơn.)
    • Making jokes at a funeral is an inept thing to do. (Kể chuyện cười tại một đám tang một việc làm lạc lõng/vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politically inept": Thiếu khéo léo về mặt chính trị, thường dẫn đến hậu quả xấu.

    • The diplomat's politically inept comment caused an international scandal. (Nhận xét thiếu khéo léo về mặt chính trị của nhà ngoại giao đã gây ra một vụ bê bối quốc tế.)
  • "Socially inept": Vụng về trong các tình huống xã giao, thiếu kỹ năng xã hội.

    • He felt socially inept at large parties. (Anh ấy cảm thấy vụng về trong giao tiếp tại những bữa tiệc lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineptitude (danh từ): Sự dớ dẩn, sự bất tài, tình trạng thiếu năng lực.

    • The project failed due to managerial ineptitude. (Dự án thất bại do sự bất tài trong quản lý.)
  • Ineptly (trạng từ): Một cách dớ dẩn, vụng về.

    • The instructions were written so ineptly that no one could understand them. (Hướng dẫn được viết một cách vụng về đến mức không ai có thể hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompetent: Bất tài, thiếu năng lực.
  • Clumsy: Vụng về, hậu đậu.
  • Awkward: Lúng túng, vụng về.
  • Tactless: Thiếu tế nhị, khôn khéo.
Từ trái nghĩa
  • Competent: năng lực.
  • Skillful: Khéo léo, tài giỏi.
  • Adept: Thành thạo, điêu luyện.
  • Tactful: Tế nhị, khôn khéo.
inept

He made an inept attempt to fix the leaky faucet.

tính từ
  1. lạc lõng
  2. dớ dẩn, vô lý
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ...)