feculent
/Ỵfekjulənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cặn, đục ngầu: Chỉ chất lỏng bị vẩn đục do chứa nhiều chất cặn bã hoặc tạp chất.
- Hôi thối, bẩn thỉu: Mô tả thứ gì đó bị ô nhiễm nặng, có mùi hôi thối của chất thải hoặc phân hủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The feculent water in the stagnant pond was unsafe for swimming. (Nước đục ngầu trong ao tù không an toàn để bơi.)
- A feculent odor emanated from the clogged drain. (Một mùi hôi thối bốc lên từ cống bị tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ gì đó đồi bại, ô uế về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
- The novel exposes the feculent corruption at the heart of the government. (Cuốn tiểu thuyết vạch trần sự thối nát, đồi bại ở trung tâm của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Feculence (danh từ): trạng thái đục ngầu, có cặn; chất cặn bã.
- The feculence at the bottom of the wine bottle. (Lớp cặn ở đáy chai rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Turbid: đục, vẩn đục (chủ yếu về nước).
- Foul: hôi thối, bẩn thỉu.
- Putrid: thối rữa.
- Fetid: hôi thối.
Từ trái nghĩa
- Clear: trong, trong suốt.
- Pure: tinh khiết.
- Fresh: trong lành, tươi mới.