felouque

Học thuật
Thân thiện
felouque

Un pêcheur navigue sur une felouque au coucher du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyền buồm nhẹ (ở Địa Trung Hải): Một loại thuyền buồm truyền thống, thường hai cột buồm, được sử dụng chủ yếuvùng biển Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons traversé la baie sur une felouque. (Chúng tôi đã băng qua vịnh trên một chiếc thuyền buồm nhẹ.)
    • La felouque est un bateau typique de la Méditerranée. (Thuyền buồm nhẹmột loại thuyền đặc trưng của Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, hàng hải hoặc khi mô tả cảnh quan truyền thống của vùng Địa Trung Hải. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Felouquedanh từ giống cái, số nhiềufelouques.
  • Từ liên quan:
    • Bateau (danh từ giống đực): thuyền, tàu (nghĩa chung).
    • Voilier (danh từ giống đực): thuyền buồm (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Embarcation à voile légère: Phương tiện thủy buồm nhẹ. (Cụm từ mô tả chính xác hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
  • Felouquemột thuật ngữ chuyên biệt. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "thuyền buồm nhẹ" hoặc giữ nguyên dạng "felouque" khi là thuật ngữ.
felouque

Un pêcheur navigue sur une felouque au coucher du soleil.

{{felouques}}
danh từ giống cái
  1. thuyền buồm nhẹ (ở Địa Trung Hải)

Từ gần giống