flaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vũng, vũng nước: Một lượng chất lỏng nhỏ, thường là nước, đọng lại trên một bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a une flaque d'eau sur le sol après la pluie. (Có một vũng nước trên sàn sau cơn mưa.)
- Les enfants évitent de marcher dans les flaques. (Trẻ em tránh đi vào các vũng nước.)
- La flaque d'huile sur la route est dangereuse. (Vũng dầu trên đường rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flaque de boue": vũng bùn.
- Ses chaussures sont pleines de boue après avoir traversé une flaque. (Đôi giày của anh ấy đầy bùn sau khi đi qua một vũng nước.)
"Flaque de sang": vũng máu.
- Les enquêteurs ont trouvé une flaque de sang sur les lieux. (Các điều tra viên đã tìm thấy một vũng máu tại hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Flaquer (động từ, hiếm gặp): tạo thành vũng, đọng lại thành vũng.
- Flaqueux, flaqueuse (tính từ): có nhiều vũng nước.
- Un chemin flaqueux après l'orage. (Một con đường lầy lội nhiều vũng nước sau cơn giông.)
Từ đồng nghĩa
- Mare (nữ): ao nhỏ, vũng nước (thường lớn hơn và lâu dài hơn một ).
- Flache (nữ): vũng nước (cách dùng cổ hoặc địa phương, gần nghĩa với ).
Thành ngữ liên quan
- Être comme une flaque (thông tục): rất mệt mỏi, kiệt sức (nghĩa bóng: mềm nhũn như một vũng nước).
- Après cette longue journée de travail, je suis comme une flaque. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
danh từ giống cái
- vũng
- Flaque d'eauvũng nước
- Jeter une flaquée d'eau sur la tête de quelqu'unhắt mạnh nước lên đầu ai