flaque

Học thuật
Thân thiện
flaque

Une flaque d'eau se forme sur le trottoir après la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vũng, vũng nước: Một lượng chất lỏng nhỏ, thườngnước, đọng lại trên một bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a une flaque d'eau sur le sol après la pluie. (Có một vũng nước trên sàn sau cơn mưa.)
    • Les enfants évitent de marcher dans les flaques. (Trẻ em tránh đi vào các vũng nước.)
    • La flaque d'huile sur la route est dangereuse. (Vũng dầu trên đường rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flaque de boue": vũng bùn.

    • Ses chaussures sont pleines de boue après avoir traversé une flaque. (Đôi giày của anh ấy đầy bùn sau khi đi qua một vũng nước.)
  • "Flaque de sang": vũng máu.

    • Les enquêteurs ont trouvé une flaque de sang sur les lieux. (Các điều tra viên đã tìm thấy một vũng máu tại hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaquer (động từ, hiếm gặp): tạo thành vũng, đọng lại thành vũng.
  • Flaqueux, flaqueuse (tính từ): nhiều vũng nước.
    • Un chemin flaqueux après l'orage. (Một con đường lầy lội nhiều vũng nước sau cơn giông.)
Từ đồng nghĩa
  • Mare (nữ): ao nhỏ, vũng nước (thường lớn hơn lâu dài hơn một ).
  • Flache (nữ): vũng nước (cách dùng cổ hoặc địa phương, gần nghĩa với ).
Thành ngữ liên quan
  • Être comme une flaque (thông tục): rất mệt mỏi, kiệt sức (nghĩa bóng: mềm nhũn như một vũng nước).
    • Après cette longue journée de travail, je suis comme une flaque. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
flaque

Une flaque d'eau se forme sur le trottoir après la pluie.

danh từ giống cái
  1. vũng
    • Flaque d'eau
      vũng nước
    • Jeter une flaquée d'eau sur la tête de quelqu'un
      hắt mạnh nước lên đầu ai

Từ chứa "flaque"

Từ có nhắc đến "flaque"