foulque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim sâm cầm: Tên gọi của một loài chim nước thuộc họ Rallidae, thường có bộ lông màu tối và một mảng trắng trên trán. Từ này chỉ loài chim cụ thể này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La foulque nage souvent sur l'étang. (Con chim sâm cầm thường bơi trên ao.)
- J'ai observé une foulque avec ses poussins. (Tôi đã quan sát một con chim sâm cầm cùng với đàn con của nó.)
- La foulque est plus grosse que la poule d'eau. (Chim sâm cầm to hơn chim chìa vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foulque macroule": Tên khoa học đầy đủ và phổ biến nhất của loài chim sâm cầm ở châu Âu.
- La Foulque macroule est une espèce commune en France. (Chim sâm cầm là một loài phổ biến ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Poule d'eau (danh từ giống cái): Chim chìa vôi, một loài chim nước khác trong cùng họ, thường nhỏ hơn và có mảng màu đỏ trên trán thay vì trắng.
- Râle (danh từ giống đực): Một chi chim khác trong họ Rallidae, thường sống ẩn dật hơn.
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact en français courant: Trong tiếng Pháp thông dụng, không có từ đồng nghĩa chính xác nào khác cho "foulque". Đây là tên gọi chính thức của loài chim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan