feminize
/'feminaiz/ Cách viết khác : (feminise) /'feminaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phú tính đàn bà cho, làm cho có đặc điểm nữ tính: Hành động khiến một người, vật, hoặc khái niệm mang những đặc điểm, phẩm chất, hoặc vẻ ngoài được xã hội coi là nữ tính hoặc của phụ nữ.
- Làm cho uỷ mị, làm cho nhu nhược: (Nghĩa thường mang tính tiêu cực) Khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên yếu đuối, mềm yếu, thiếu sự mạnh mẽ.
- (Ngôn ngữ học) Đổi ra giống cái: Thay đổi hình thức của một từ để biểu thị giống cái hoặc nữ tính trong ngôn ngữ.
Nội động từ:
- Trở nên uỷ mị (như đàn bà), trở nên nhu nhược (như đàn bà): (Nghĩa thường mang tính tiêu cực) Tự thân trở nên yếu đuối, mềm yếu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Some argue that certain marketing strategies feminize products to appeal more to women. (Một số người cho rằng một số chiến lược tiếp thị phú tính đàn bà cho sản phẩm để hấp dẫn phụ nữ hơn.)
- The playwright was accused of feminizing the classic hero, making him too emotional. (Nhà soạn kịch bị chỉ trích vì đã làm cho uỷ mị người anh hùng cổ điển, khiến anh ta quá đa cảm.)
- In some languages, you feminize a job title by adding a suffix. (Trong một số ngôn ngữ, bạn đổi ra giống cái một chức danh công việc bằng cách thêm hậu tố.)
Nội động từ (ít phổ biến hơn):
- Critics claimed that the army would feminize if it allowed more flexible policies. (Các nhà phê bình cho rằng quân đội sẽ trở nên nhu nhược nếu cho phép các chính sách linh hoạt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và môi trường: Chỉ hiện tượng các sinh vật đực phát triển các đặc điểm sinh dục cái hoặc hành vi của giống cái, thường do tác động của hóa chất (chất gây rối loạn nội tiết).
- The study showed that the pollutant could feminize male fish in the river. (Nghiên cứu cho thấy chất ô nhiễm có thể khiến cá đực trong sông mang đặc điểm cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Feminization (danh từ): Sự nữ tính hóa, quá trình trở nên nữ tính.
- The feminization of poverty is a global issue. (Sự nữ tính hóa của nghèo đói là một vấn đề toàn cầu.)
- Feminine (tính từ): Thuộc về nữ tính, có phẩm chất của phụ nữ.
- Effeminate (tính từ): (Thường dùng cho nam giới) Có vẻ ngoài hoặc cách cư xử được cho là nữ tính một cách thái quá.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa 1): Make feminine, womanize.
- Ngoại động từ (nghĩa 2 tiêu cực): Weaken, soften, emasculate.
Từ trái nghĩa
- Masculinize: Làm cho nam tính hóa.
- Strengthen: Làm cho mạnh mẽ hơn.
ngoại động từ
- phú tính đàn bà cho
- làm cho uỷ mị, làm cho nhu nhược
- (ngôn ngữ học) đổi ra giống cái
nội động từ
- thành uỷ mị (như đàn bà), thành nhu nhược (như đàn bà)