womanize
/'wumənaiz/ Cách viết khác : (womanise) /'wumənaiz/
Học thuậtThân thiện
A man is known to womanize and often flirts with multiple women at social events.
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hay đi chơi gái, quan hệ tình cảm hoặc tình dục phiếm định với nhiều phụ nữ: Hành động của một người đàn ông thường xuyên tìm kiếm và có những mối quan hệ ngắn hạn, không nghiêm túc với nhiều phụ nữ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- He gained a reputation for trying to womanize at every party. (Anh ta có tiếng là cố gắng đi chơi gái ở mọi bữa tiệc.)
- The gossip columns often wrote about how the actor would womanize. (Các chuyên mục tin đồn thường viết về việc nam diễn viên đó hay đi chơi gái như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of womanizing": bị cáo buộc là người hay đi chơi gái, có quan hệ với nhiều phụ nữ.
- The politician was often accused of womanizing, which hurt his public image. (Chính trị gia đó thường bị cáo buộc là hay đi chơi gái, điều này làm tổn hại đến hình ảnh công chúng của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Womanizer (danh từ): người đàn ông hay đi chơi gái, người có thói quen quan hệ với nhiều phụ nữ.
- He was known as a notorious womanizer. (Hắn ta được biết đến như một tay chơi gái khét tiếng.)
- Womanise (động từ): cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "womanize".
Từ đồng nghĩa
- Philander: tán tỉnh, ve vãn, có quan hệ tình cảm nhẹ nhàng với nhiều người (thường chỉ nam giới).
- Play around: chơi bời, không chung thủy (trong các mối quan hệ).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "womanize" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hành vi của một người đàn ông.
- Đây là một từ cũ, ít được dùng trong văn phong trang trọng hoặc hiện đại, trung lập hơn. Các cụm từ như "to have many casual relationships" hoặc "to be a philanderer" có thể được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
A man is known to womanize and often flirts with multiple women at social events.
ngoại động từ
- làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà
nội động từ
- hay đi chơi gái