fermail

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cái móc, cái khuy cài
    • Fermail en argent
      cái móc bằng bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fermail
Une dame attache son manteau avec un fermail en argent.