fermail

Học thuật
Thân thiện
fermail

Une dame attache son manteau avec un fermail en argent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái móc, cái khuy cài: Một loại phụ kiện hoặc dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, dùng để cài, gài hoặc đóng lại quần áo, túi xách hoặc các vật dụng tương tự. Từ này hiện nay được coi là từ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermail de sa cape était en or. (Cái móc cài áo choàng của ông ấy làm bằng vàng.)
    • Ce vieux sac à main a un fermail cassé. (Chiếc túi xách này cái khuy cài bị hỏng.)
    • Fermail en argent. (Cái móc bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ "fermail" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong các văn bản hoặc lời nói đương đại, người ta thường dùng các từ như "fermoir", "agrafe" hoặc "boucle" thay thế.
    • On trouve souvent le mot "fermail" dans les textes historiques ou les descriptions d'objets anciens. (Người ta thường tìm thấy từ "fermail" trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả đồ vật cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermoir (danh từ giống đực): Khóa, móc cài (từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ cùng một vật dụng).

    • Le fermoir de mon collier est solide. (Cái khóa của dây chuyền tôi rất chắc chắn.)
  • Agrafe (danh từ giống cái): Cái kẹp, cái ghim cài.

  • Boucle (danh từ giống cái): Khóa, khoá cài (thường dùng cho thắt lưng, túi xách).
Từ đồng nghĩa
  • Fermoir: khóa, móc cài.
  • Agrafe: cái ghim cài, cái kẹp.
  • Boucle: khóa, khoá cài.
Lưu ý
  • "Fermail" là một từ cổ (từ , nghĩa ). Khi học sử dụng tiếng Pháp hiện đại, bạn nên ưu tiên các từ đồng nghĩa như "fermoir" để giao tiếp hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiểu từ "fermail" sẽ hữu ích khi đọc các tài liệu cổ hoặc mô tả đồ cổ.
fermail

Une dame attache son manteau avec un fermail en argent.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cái móc, cái khuy cài
    • Fermail en argent
      cái móc bằng bạc

Từ gần giống