formel

Học thuật
Thân thiện
formel

Il a reçu un ordre formel de son supérieur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, dứt khoát: Diễn tả điều đó được thể hiện một cách minh bạch, không mơ hồ, không thể hiểu lầm.
    • Hình thức: Liên quan đến hình thức bên ngoài, cấu trúc hoặc quy tắc, thay vì nội dung hay bản chất bên trong.
    • Chính thức: (Cách dùng hiện đại) Mang tính chất chính thức, theo đúng thủ tục hoặc quy định đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a donné son accord formel. (Anh ấy đã đưa ra sự đồng ý dứt khoát.)
    • C'est une règle formelle de l'entreprise. (Đómột quy tắc chính thức của công ty.)
    • Elle a adressé une demande formelle au directeur. ( ấy đã gửi một yêu cầu chính thức tới giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve formelle": Bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi.

    • Le tribunal demande une preuve formelle de son innocence. (Tòa án yêu cầu một bằng chứng rõ ràng về sự vô tội của anh ta.)
  • "En termes formels": Bằng những từ ngữ hình thức/chính thức.

    • Le traité est rédigé en termes formels. (Hiệp ước được soạn thảo bằng những từ ngữ chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Formellement (trạng từ): một cách rõ ràng, một cách chính thức.

    • Il est formellement interdit de fumer ici. (Ở đây nghiêm cấm một cách rõ ràng việc hút thuốc.)
  • Informel (tính từ): trái nghĩa, có nghĩakhông chính thức, tự nhiên, thân mật.

    • Une réunion informelle (một cuộc họp không chính thức)
Từ đồng nghĩa
  • Explicite: rõ ràng, minh bạch.
  • Catégorique: dứt khoát, quả quyết.
  • Officiel: chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'formel' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être formel: (nói về người) khẳng định một cách chắc chắn, dứt khoát.
    • Je suis formel, je l'ai vu de mes propres yeux. (Tôi khẳng định chắc chắn, tôi đã thấy tận mắt.)
formel

Il a reçu un ordre formel de son supérieur.

tính từ
  1. rõ ràng, dứt khoát
    • Recevoir un ordre formel
      nhận một mệnh lệnh rõ ràng
    • Refus formel
      sự từ chối dứt khoát
  2. hình thức
    • Logique formelle
      lôgic hình thức
    • Politesse formelle
      sự lễ phép hình thức (bề ngoài)
  3. (từ mới; nghĩa mới) chính thức
    • Contact formel
      cuộc tiếp xúc hình thức

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "formel"