formol

Học thuật
Thân thiện
formol

Le technicien de laboratoire utilise du formol pour conserver un échantillon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fomalin: "formol" là tên thông dụng trong tiếng Pháp để chỉ dung dịch formaldehyde (fomanđêhít) trong nước, một chất lỏng không màu, có mùi hăng mạnh, được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng, chất bảo quản trong phòng thí nghiệm y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le formol est utilisé pour la conservation des spécimens biologiques. (Fomalin được sử dụng để bảo quản các mẫu vật sinh học.)
    • L'odeur du formol est très caractéristique et piquante. (Mùi của fomalin rất đặc trưng hăng.)
    • Il faut manipuler le formol avec précaution car il est irritant. (Phải thao tác với fomalin một cách thận trọng gây kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une solution de formol": một dung dịch fomalin.
    • Ils ont préparé une solution de formol à 10%. (Họ đã chuẩn bị một dung dịch fomalin 10%.)
  • "Fixation au formol": sự cố định bằng fomalin (trong mô học).
    • La fixation au formol est une étape courante en anatomie pathologique. (Sự cố định bằng fomalin là một bước phổ biến trong giải phẫu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Formaldéhyde (danh từ giống đực): formaldehyde, đâytên hóa học chính thức của chất "formol" là dung dịch.
    • Le formaldéhyde est la molécule active dans le formol. (Formaldehyde là phân tử hoạt tính trong fomalin.)
  • Formalin (danh từ): đâytừ tiếng Anh/Quốc tế tương đương, cũng thường được dùng trong tiếng Việt (Fomalin).
Từ đồng nghĩa
  • Solution de formaldehyde: dung dịch formaldehyde. (Đâycách gọi mô tả chính xác hơn về mặt hóa học.)
  • Aldéhyde formique: andehit fomic. (Tên gọi ít phổ biến hơn.)
Lưu ý sử dụng
  • "Formol" là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực: le formol, du formol, un formol concentré.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành (y học, sinh học, hóa học) nhưng được sử dụng rất phổ biến. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng "formol" hơn là "formaldéhyde" khi nói đến dung dịch.
  • Cảnh báo: Formolmột chất độc hại, gây kích ứng mạnh đường hô hấp, mắt da. Việc đề cập đến thường đi kèm với các cảnh báo về an toàn.
formol

Le technicien de laboratoire utilise du formol pour conserver un échantillon.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) fomalin

Từ gần giống

Từ chứa "formol"