fermette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Xây dựng) Giàn nhẹ: Một cấu trúc tạm thời, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để hỗ trợ công nhân và vật liệu trong quá trình xây dựng, sửa chữa hoặc bảo trì các tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ouvriers ont monté une fermette pour réparer la façade. (Các công nhân đã dựng một giàn nhẹ để sửa chữa mặt tiền tòa nhà.)
- La sécurité des fermettes est primordiale sur un chantier. (An toàn của các giàn nhẹ là ưu tiên hàng đầu tại công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fermette de sécurité": giàn nhẹ an toàn, thường chỉ loại giàn được lắp đặt đúng tiêu chuẩn với lan can, sàn chắc chắn.
- Tout travail en hauteur nécessite une fermette de sécurité. (Mọi công việc trên cao đều cần một giàn nhẹ an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Échafaudage (danh từ giống đực): giàn giáo. Từ này có nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "fermette", thường chỉ các giàn giáo quy mô lớn.
- L'échafaudage entoure tout l'immeuble. (Giàn giáo bao quanh toàn bộ tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Échafaudage léger: giàn giáo nhẹ.
- Plateforme de travail en hauteur: bệ làm việc trên cao.
danh từ giống cái
- (xây dựng) giàn nhẹ