formiate

Học thuật
Thân thiện
formiate

L'étudiant ajoute du formiate à la solution dans le bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fomiat: Trong hóa học, "formiate" là một loại muối hoặc este của axit formic (axit fomic).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le formiate de sodium est utilisé comme agent de conservation. (Natri fomiat được sử dụng như một chất bảo quản.)
    • L'odeur caractéristique de certains formiates est souvent décrite. (Mùi đặc trưng của một số fomiat thường được mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "formiate" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hóa học để chỉ các hợp chất cụ thể.
    • L'analyse a confirmé la présence d'un formiate dans l'échantillon. (Phân tích đã xác nhận sự có mặt của một fomiat trong mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide formique (danh từ giống đực): Axit fomic - axit cacboxylic đơn giản nhất, là tiền chất để tạo ra các fomiat.
  • Formate (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa với "formiate", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc tiếng Anh ("formate").
Từ đồng nghĩa
  • Formate (danh từ giống đực): Fomiat (cách viết thay thế).
  • Sel de l'acide formique: Muối của axit formic.
  • Ester de l'acide formique: Este của axit formic.
formiate

L'étudiant ajoute du formiate à la solution dans le bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) fomiat

Từ gần giống