formiate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fomiat: Trong hóa học, "formiate" là một loại muối hoặc este của axit formic (axit fomic).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le formiate de sodium est utilisé comme agent de conservation. (Natri fomiat được sử dụng như một chất bảo quản.)
- L'odeur caractéristique de certains formiates est souvent décrite. (Mùi đặc trưng của một số fomiat thường được mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "formiate" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hóa học để chỉ các hợp chất cụ thể.
- L'analyse a confirmé la présence d'un formiate dans l'échantillon. (Phân tích đã xác nhận sự có mặt của một fomiat trong mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide formique (danh từ giống đực): Axit fomic - axit cacboxylic đơn giản nhất, là tiền chất để tạo ra các fomiat.
- Formate (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa với "formiate", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc tiếng Anh ("formate").
Từ đồng nghĩa
- Formate (danh từ giống đực): Fomiat (cách viết thay thế).
- Sel de l'acide formique: Muối của axit formic.
- Ester de l'acide formique: Este của axit formic.
danh từ giống đực
- (hóa học) fomiat