fernless

/'fə:nlis/
Học thuật
Thân thiện
fernless

The garden path was surprisingly fernless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dương xỉ: Mô tả một khu vực, môi trường hoặc cảnh quan hoàn toàn không sự hiện diện của cây dương xỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The arid, rocky plateau was completely fernless. (Cao nguyên đá khô cằn hoàn toàn không dương xỉ.)
    • They searched the fernless forest floor for different types of mushrooms. (Họ tìm kiếm các loại nấm khác nhau trên nền rừng không dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả sinh học/địa : Từ này thường được dùng trong các mô tả khoa học hoặc văn học để nhấn mạnh sự khác biệt của một hệ sinh thái so với những nơi thường dương xỉ mọc.
    • The botanist noted the transition from the lush, fern-filled valley to the fernless slopes above the tree line. (Nhà thực vật học ghi nhận sự chuyển tiếp từ thung lũng tươi tốt đầy dương xỉ sang các sườn núi không dương xỉ phía trên đường giới hạn cây gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • -less (hậu tố): Một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh có nghĩa "không ", "thiếu". dụ: (bất cẩn), (vô vọng), (không mây).
Từ đồng nghĩa
  • Devoid of ferns: Không dương xỉ (cụm từ mô tả).
  • Without ferns: Không dương xỉ (cụm từ đơn giản hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ferny: nhiều dương xỉ, phủ đầy dương xỉ.
  • Fern-covered: Được phủ bởi dương xỉ.
fernless

The garden path was surprisingly fernless.

tính từ
  1. không dương xỉ

Từ trái nghĩa