ferny
/'fə:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống dương xỉ, có hình dạng như dương xỉ: Mô tả thứ gì đó có hình dáng, đặc biệt là hình dạng lá, tương tự như cây dương xỉ.
- Có nhiều dương xỉ, phủ đầy dương xỉ: Mô tả một khu vực nơi dương xỉ mọc nhiều hoặc phủ kín.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The forest floor was soft and ferny. (Mặt đất trong rừng mềm và phủ đầy dương xỉ.)
- She admired the ferny pattern on the ancient vase. (Cô ấy ngắm nhìn họa tiết giống lá dương xỉ trên chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ferny shade": bóng râm có nhiều dương xỉ.
- We rested in the cool, ferny shade of the old trees. (Chúng tôi nghỉ ngơi trong bóng râm mát mẻ đầy dương xỉ dưới những cây cổ thụ.)
"ferny undergrowth": tầng cây bụi thấp có nhiều dương xỉ.
- The path was hidden by dense, ferny undergrowth. (Lối đi bị che khuất bởi tầng cây bụi thấp dày đặc dương xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Fern (n): cây dương xỉ.
- Ferns thrive in damp, shady areas. (Dương xỉ phát triển mạnh ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.)
Fernlike (adj): giống như dương xỉ (cùng nghĩa với "ferny").
- The coral had a delicate, fernlike structure. (San hô có cấu trúc tinh tế, giống như dương xỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Ferrilike: giống dương xỉ.
- Filled with ferns: đầy dương xỉ.
- Covered in ferns: phủ đầy dương xỉ.