ferned

Học thuật
Thân thiện
ferned

A narrow path winds through the ferned forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bao phủ bởi cây dương xỉ, phủ đầy cây dương xỉ: Mô tả một khu vực, cảnh quan hoặc bề mặt nhiều cây dương xỉ mọc lên hoặc che phủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We hiked through a ferned valley, surrounded by lush green fronds. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một thung lũng phủ đầy dương xỉ, được bao quanh bởi những tán xanh mướt.)
    • The ferned banks of the stream created a cool, shaded environment. (Những bờ suối phủ đầy dương xỉ tạo nên một môi trường mát mẻ, bóng râm.)
    • The old, ferned path led deep into the ancient forest. (Con đường mòn kỹ phủ đầy dương xỉ dẫn sâu vào khu rừng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ferned" thường được sử dụng trong văn học hoặc các mô tả mang tính chất thơ mộng, trang trọng để vẽ nên một khung cảnh tự nhiên hoang , ẩm ướt cổ kính.
    • The castle ruins were hidden in a ferned grotto. (Tàn tích của lâu đài bị ẩn giấu trong một hang động phủ đầy dương xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferny (tính từ): đặc điểm của cây dương xỉ; nhiều dương xỉ. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "ferned".
    • The ferny undergrowth was damp and cool. (Tầng cây bụi nhiều dương xỉ ẩm ướt mát mẻ.)
  • Fern (danh từ): Cây dương xỉ.
  • Fernlike (tính từ): Giống như cây dương xỉ (thường dùng để mô tả hình dáng của cây khác).
Từ đồng nghĩa
  • Fern-covered: Được che phủ bởi dương xỉ.
  • Fern-clad: Phủ đầy dương xỉ (cách nói trang trọng, văn chương).
ferned

A narrow path winds through the ferned forest floor.

Adjective
  1. được bao phủ bởi cây dương xỉ, phủ đầy cây dương xỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự