ferned

Adjective
  1. được bao phủ bởi cây dương xỉ, phủ đầy cây dương xỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

ferned
A narrow path winds through the ferned forest floor.