fernlike

Học thuật
Thân thiện
fernlike

The delicate fernlike leaves cast intricate shadows on the garden path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như cây dương xỉ: Mô tả một vật, đặc biệt một loại cây hoặc , hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như cây dương xỉ.
    • hình dạng như dương xỉ: Thường dùng để chỉ những chiếc được chia nhỏ thành nhiều thùy nhỏ, mảnh, xếp đối xứng, tạo thành một hình dạng tổng thể giống lông chim, đặc trưng của nhiều loài dương xỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has delicate, fernlike leaves. (Cây này những chiếc mỏng manh, hình dạng giống dương xỉ.)
    • She admired the fernlike pattern of the frost on the window. ( ấy ngắm nhìn hoa văn giống như dương xỉ của lớp sương giá trên cửa sổ.)
    • Some asparagus varieties have a soft, fernlike foliage. (Một số giống măng tây tán mềm mại, trông như dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả thực vật học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả khoa học để so sánh đặc điểm hình thái của các bộ phận cây (như , cành) với đặc điểm tiêu biểu của dương xỉ.

    • The fossil showed clear evidence of fernlike fronds. (Hóa thạch cho thấy bằng chứng rõ ràng về những tán hình dạng như dương xỉ.)
  • Dùng trong mỹ thuật thiết kế: Được dùng để mô tả các họa tiết, hoa văn trang trí lấy cảm hứng từ hình dáng của dương xỉ.

    • The wrought-iron gate featured an intricate, fernlike design. (Cổng sắt rèn một họa tiết phức tạp, hình dáng như dương xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferny (tính từ): đặc điểm của dương xỉ; phủ đầy hoặc nhiều dương xỉ. Đây một từ đồng nghĩa gần, thường có thể dùng thay thế cho "fernlike" trong nhiều ngữ cảnh.
    • They walked through a ferny grove. (Họ đi bộ qua một khu rừng nhỏ phủ đầy dương xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferriform (ít dùng): hình dạng dương xỉ.
  • Pinnate (trong thực vật học): Chỉ hình dạng các lá chét mọc đối xứng hai bên cuống chính, có thể tạo ra vẻ ngoài "fernlike".
fernlike

The delicate fernlike leaves cast intricate shadows on the garden path.

Adjective
  1. giống như cây dương xỉ, đặc biệt hình dạng của

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự