ferrety

/'feriti/
Học thuật
Thân thiện
ferrety

A ferrety man peered around the corner of the building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống chồn sương: đặc điểm hình dáng, hành vi hoặc tính chất giống với loài chồn sương (ferret), một loài động vật nhỏ thuộc họ chồn, thường bộ lông màu trắng hoặc nâu nhạt khuôn mặt nhọn.
    • Tinh ranh, tò mò: Chỉ tính cách tò mò, hay soi mói hoặc có vẻ nhanh nhẹn, láu lỉnh như đặc tính của chồn sương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a ferrety face with a pointed nose and small, bright eyes. (Anh ta một khuôn mặt giống chồn sương với chiếc mũi nhọn đôi mắt nhỏ, sáng.)
    • The detective had a ferrety manner, always poking his nose into other people's business. (Viên thám tử có vẻ tò mò như chồn, lúc nào cũng thọc mũi vào chuyện của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ferrety eyes": đôi mắt tinh nhanh, hay dò xét.

    • The shopkeeper watched the customers with ferrety eyes. (Ông chủ tiệm quan sát khách hàng bằng đôi mắt dò xét tinh ranh.)
  • "a ferrety sort of person": một người tính cách hay soi mói, tò mò.

    • I don't trust him; he's a ferrety sort of person who knows everyone's secrets. (Tôi không tin hắn ta; hắn loại người hay soi mói, người biết mọi bí mật của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferret (n): chồn sương (danh từ chỉ con vật).
  • Ferret (v): lục lọi, tìm kiếm kỹ lưỡng (động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Sly: xảo quyệt, ranh mãnh.
  • Inquisitive: tò mò, hay dò hỏi.
  • Sharp-featured: đường nét sắc sảo, nhọn (về ngoại hình).
ferrety

A ferrety man peered around the corner of the building.

tính từ
  1. như chồn sương

Từ gần giống