ferrate

/'fereit/
Học thuật
Thân thiện
ferrate

A chemist adds potassium ferrate to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Ferat: Một anion phức hợp chứa nguyên tử sắt (Fe) ở trạng thái oxy hóa cao, thường +6, công thức chung FeO₄²⁻. Đây một chất oxy hóa mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potassium ferrate is a powerful oxidizing agent used in water treatment. (Kali ferat một chất oxy hóa mạnh được sử dụng trong xử lý nước.)
    • The synthesis of ferrate compounds is a topic of advanced inorganic chemistry. (Việc tổng hợp các hợp chất ferat một chủ đề của hóa học vô cơ nâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ "ferrate" thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ các muối của axit ferric (H₂FeO₄).
    • The stability of ferrate in aqueous solution is relatively low. (Độ ổn định của ferat trong dung dịch nước tương đối thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferrate(VI): Cách gọi chính xác hơn để chỉ anion FeO₄²⁻, nhấn mạnh số oxy hóa +6 của sắt.
  • Potassium ferrate (K₂FeO₄): Một hợp chất ferat phổ biến trong nghiên cứu ứng dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Iron(VI) compound: Hợp chất sắt(VI) (cách gọi mô tả dựa trên số oxy hóa).
  • Ferrate ion: Ion ferat.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ferrate" một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan trong tiếng Anh phổ thông.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác được chấp nhận rộng rãi "ferat".
ferrate

A chemist adds potassium ferrate to a beaker of water.

danh từ
  1. (hoá học) Ferat

Từ gần giống