ferret
/'ferit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Động vật học) Chồn sương, chồn furô: Một loài động vật có vú thuộc họ chồn, thân hình dài, thường được thuần hóa để săn bắt các loài gặm nhấm như chuột hoặc thỏ.
- Người tìm kiếm, người mật thám: (Nghĩa ẩn dụ) Một người kiên trì tìm kiếm, điều tra hoặc khám phá ra điều gì đó.
Động từ:
- Tìm kiếm, lục lọi, tìm bới: Hành động tìm kiếm một cách kiên trì, tỉ mỉ, thường ở những nơi lộn xộn hoặc kín đáo.
- Săn bằng chồn sương: Sử dụng chồn sương để đuổi thỏ hoặc chuột ra khỏi hang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She keeps a pet ferret in her apartment. (Cô ấy nuôi một con chồn sương làm thú cưng trong căn hộ.)
- The journalist was a tenacious ferret for the truth. (Nhà báo đó là một người tìm kiếm sự thật rất kiên trì.)
Động từ:
- He ferreted through the old boxes in the attic. (Anh ấy lục lọi qua những chiếc hộp cũ trên gác mái.)
- Farmers used to ferret for rabbits. (Những người nông dân trước đây thường săn thỏ bằng chồn sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ferret about/around": lục lọi, tìm kiếm xung quanh một cách vô tổ chức.
- Stop ferreting about in my desk! (Đừng có lục lọi trên bàn của tôi nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Ferret out (phrasal verb): Truy tìm, khám phá ra (sự thật, thông tin, đồ vật bị giấu kín) sau một quá trình tìm kiếm kiên trì.
- The detective finally ferreted out the key evidence. (Vị thám tử cuối cùng đã truy tìm ra được chứng cứ then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa động vật): polecat (chồn ecmin).
- Động từ (tìm kiếm): rummage (lục lọi), search (tìm kiếm), investigate (điều tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ferret out: (Đã giải thích ở mục 'Biến thể và từ gần giống').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ferret")
danh từ
- dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải
- (động vật học) chồn sương, chồn furô
- người tìm kiếm, người mật thám
nội động từ
- đi săn bằng chồn sương
- to go ferretingđi săn bằng chồn sương
- tìm kiếm, tìm bới, lục lọi
ngoại động từ
- săn (thỏ) bằng chồn sương
- (+ out) truy tầm (hung thủ...); khám phá (bí mật...)