ferrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bịt sắt, sự gắn sắt: Hành động gắn hoặc bọc một bộ phận bằng kim loại (thường là sắt) để bảo vệ hoặc gia cố.
- Sự đóng móng ngựa: Hành động chuyên biệt gắn móng sắt vào chân ngựa để bảo vệ móng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ferrage d'une roue de charrette est un travail de forgeron. (Việc bịt vành sắt vào bánh xe ngựa là công việc của thợ rèn.)
- Le maréchal-ferrant est responsable du ferrage des chevaux. (Người thợ rèn đóng móng ngựa chịu trách nhiệm việc đóng móng cho ngựa.)
- Le ferrage ancien de ce coffre en bois est très décoratif. (Phần bịt sắt cổ trên chiếc rương gỗ này rất trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ferrage à chaud": đóng móng nóng (kỹ thuật đóng móng ngựa bằng móng sắt được nung nóng).
- Le ferrage à chaud permet une adaptation parfaite de la ferrure à la corne du sabot. (Đóng móng nóng cho phép phần móng sắt áp sát hoàn hảo vào phần sừng của móng ngựa.)
"Atelier de ferrage": xưởng đóng móng ngựa.
- Nous amenons notre cheval à l'atelier de ferrage tous les deux mois. (Chúng tôi đưa con ngựa của mình đến xưởng đóng móng hai tháng một lần.)
Biến thể và từ liên quan
Ferrer (động từ): bịt sắt, đóng móng.
- Il faut ferrer le cheval avant la longue randonnée. (Cần phải đóng móng cho con ngựa trước chuyến đi đường dài.)
Ferrure (danh từ nữ): bộ phận bằng sắt (như bản lề, móng sắt); nghề đóng móng ngựa.
- La ferrure de la porte est rouillée. (Bộ phận sắt của cánh cửa đã bị gỉ.)
Maréchal-ferrant (danh từ): thợ rèn đóng móng ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Pose de fers: việc đặt/gắn các miếng sắt (đặc biệt cho ngựa).
- Garniture métallique: sự trang bị/gắn đồ kim loại.
Lưu ý
- "Ferrage" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh truyền thống hoặc chuyên môn liên quan đến ngựa, xe ngựa hoặc đồ gỗ cổ.
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là "sự bịt sắt", "sự đóng vành sắt" (cho bánh xe) hoặc "sự đóng móng ngựa".
danh từ giống đực
- sự bịt sắt
- Ferrage l'une rouesự bịt vành sắt vào bánh xe
- Ferrage d'un chevalsự bịt móng sắt vào chân ngựa, sự đóng móng ngựa