ferula

/'ferju:lə/
Học thuật
Thân thiện
ferula

A teacher holds a ferula in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái thước bản (dùng để đánh học sinh): Một thanh gỗ hoặc vật liệu cứng, phẳng, thường dùng trong quá khứ để trừng phạt học sinh.
    • Cây a ngu: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Ferula, thường cây thân thảo lớn, mùi thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strict teacher kept a ferula on his desk as a warning. (Người thầy nghiêm khắc để một cái thước bản trên bàn như một lời cảnh cáo.)
    • Ferula is a genus of plants that includes species used for producing asafoetida. (Ferula một chi thực vật bao gồm các loài được dùng để sản xuất chất a ngu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the ferula": dưới sự kiểm soát hoặc kỷ luật nghiêm khắc.
    • The students lived under the ferula of the headmaster. (Các học sinh sống dưới sự kỷ luật nghiêm khắc của hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferule (danh từ): Cách viết biến thể khác của "ferula", cùng nghĩa chỉ cái thước bản.
    • He was punished with a ferule. (Cậu bị phạt bằng một cái thước bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Rod (danh từ): cái roi, cái que (dùng để trừng phạt).
  • Cane (danh từ): cây gậy, cây roi (bằng mây, tre).
  • Asafoetida plant (danh từ): cây a ngu (nghĩa thực vật học cụ thể hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To rule with a rod of iron/ferula: cai trị hoặc quản lý một cách cực kỳ nghiêm khắc tàn nhẫn.
    • The old principal was known to rule the school with a ferula. (Vị hiệu trưởng nổi tiếng cai quản trường học một cách cực kỳ nghiêm khắc.)
ferula

A teacher holds a ferula in the classroom.

danh từ ((cũng) ferule)
  1. cái thước bản (dùng để đánh học sinh)
  2. (thực vật học) cây a ngu

Từ gần giống