ferial

/'fiəriəl/
Học thuật
Thân thiện
ferial

A priest wears his ferial vestments for the daily Mass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc tôn giáo) Thường, không phải ngày lễ: Dùng để mô tả những ngày trong tuần không phải ngày lễ trọng, ngày Chủ nhật hoặc ngày lễ đặc biệt trong lịch phụng vụ của Kitô giáo. Trong ngữ cảnh này, đối lập với "lễ" (festal).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest wore green vestments for the ferial day. (Vị linh mục mặc áo lễ màu xanh cho ngày thường.)
    • A ferial service is simpler than a feast day mass. (Buổi lễ thường đơn giản hơn thánh lễ ngày lễ trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferial day": ngày thường (trong lịch phụng vụ).

    • The calendar marks next Tuesday as a ferial day. (Lịch phụng vụ đánh dấu thứ Ba tới một ngày thường.)
  • "Ferial office": kinh nguyện thường ngày (trong các tu viện).

    • The monks gathered for the ferial office of Vespers. (Các thầy tu tập trung cho giờ kinh Chiều thường ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Feria (danh từ): Ngày thường trong tuần (đặc biệt trong tiếng Tây Ban Nha); hoặc một ngày lễ di động (trong lịch phụng vụ La cổ).
  • Feriation (danh từ, hiếm): Sự nghỉ lễ; trạng thái ngày lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary (adj): thường, bình thường.
  • Weekday (n/adj): ngày trong tuần (trừ Chủ nhật); (thuộc về) ngày thường.
Từ trái nghĩa
  • Festal (adj): thuộc về ngày lễ, lễ hội.
  • Solemn (adj): trọng thể, long trọng (dùng cho nghi lễ).
ferial

A priest wears his ferial vestments for the daily Mass.

tính từ
  1. (tôn giáo) thường
    • ferial service
      buổi lễ thường

Từ gần giống