ferule

/'feru:l/
Học thuật
Thân thiện
ferule

The teacher holds a ferule on her desk as a reminder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thước bản, thước kỷ luật: Một thanh gỗ dẹt hoặc cây gậy mỏng, thường được thầy giáo sử dụng trong quá khứ để phạt học sinh bằng cách đánh vào lòng bàn tay.
    • Biểu tượng của kỷ luật nghiêm khắc: Vật dụng tượng trưng cho hình phạt sự nghiêm khắc trong giáo dục thời xưa.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh bằng thước bản: Hành động trừng phạt ai đó, đặc biệt học sinh, bằng cách dùng một chiếc thước dẹt để đánh vào tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ: The strict teacher kept a ferule on her desk as a warning. ( giáo nghiêm khắc để một chiếc thước bản trên bàn như một lời cảnh báo.) In the old school, the ferule was a common tool for discipline. (Ở trường học ngày xưa, thước bản công cụ kỷ luật phổ biến.)

  • Ngoại động từ (cách dùng cổ, hiếm gặp): The headmaster would ferule students for minor mistakes. (Ông hiệu trưởng sẽ đánh bằng thước bản học sinh những lỗi nhỏ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the ferule": Dưới sự kiểm soát hoặc kỷ luật nghiêm ngặt. (Các học sinh sống dưới sự kỷ luật nghiêm ngặt của một gia sư khắt khe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferula (danh từ): Một từ cổ khác cùng nghĩa chỉ "thước bản".
  • Ruler (danh từ): Thước kẻ (nói chung), không nhất thiết mang nghĩa trừng phạt.
  • Paddle (danh từ): Vật dẹt để đánh (như trong một số hình phạt), có thể coi từ đồng nghĩa hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Cane: Gậy, roi (dùng để trừng phạt).
  • Switch: Cành cây mỏng dùng để quất.
  • Rod: Que, roi (biểu tượng của hình phạt, như trong cụm "spare the rod").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ferule" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hoặc viết thông thường. chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử, các câu chuyện về thời kỳ giáo dục xưa, hoặc với ý nghĩa ẩn dụ về sự nghiêm khắc.
  • Khi dùng như động từ (to ferule), đây cách dùng cổ gần như không còn thông dụng.
ferule

The teacher holds a ferule on her desk as a reminder.

danh từ
  1. (như) ferula
ngoại động từ
  1. đánh bằng thước bản

Từ gần giống