ferrel

/'feru:l/ Cách viết khác : (ferrel) /'fə:vənt/
Học thuật
Thân thiện
ferrel

A blacksmith hammers a ferrel onto the end of a wooden cart axle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống: Một miếng hoặc vòng kim loại, thường sắt, được dùng để bịt chặt hoặc bảo vệ đầu của một vật như cán dao, cán rìu hoặc đầu ống.
    • Vòng sắt đệm, vòng sắt nối: Một vòng kim loại dùng để lót, đệm hoặc nối các bộ phận lại với nhau, thường để tăng độ chắc chắn hoặc ngăn rỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old hammer had a loose ferrel that needed tightening. (Cái búa một cái vòng sắt bịt đầu bị lỏng cần được siết chặt.)
    • A metal ferrel is used to secure the hose to the pipe fitting. (Một vòng sắt nối được dùng để cố định ống mềm vào phụ kiện đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fit a ferrel": Lắp một vòng sắt bịt đầu.
    • The craftsman fitted a new ferrel onto the axe handle. (Người thợ thủ công lắp một vòng sắt bịt đầu mới vào cán rìu.)
Biến thể từ gần giàng
  • Ferruled (tính từ/động từ quá khứ phân từ): Đã được lắp vòng sắt bịt đầu.
    • A ferruled walking stick is more durable. (Một cây gậy chống đã được bịt đầu kim loại thì bền hơn.)
  • Ferruling (danh từ): Hành động lắp vòng sắt bịt đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Metal ring: Vòng kim loại.
  • Collet: Ống kẹp, vòng kẹp (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Socket: Ổ cắm, khớp nối (khi nói về phần tiếp nhận).
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chế tạo công cụ, hoặc ống nước. Cách viết thay thế phổ biến "ferrule".
ferrel

A blacksmith hammers a ferrel onto the end of a wooden cart axle.

danh từ
  1. sắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống
  2. vòng sắt đệm, vòng sắt nối