ferveur

Học thuật
Thân thiện
ferveur

Une foule écoute le discours avec ferveur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng sùng đạo, lòng mộ đạo nhiệt thành: Chỉ một cảm xúc tôn giáo sâu sắc, mãnh liệt, thể hiện qua sự tận tụy nhiệt tâm trong các hành vi tín ngưỡng.
    • Nhiệt tâm, nhiệt tình, sự say mê cuồng nhiệt: Chỉ một cảm xúc hoặc thái độ nhiệt huyết, đam mê mạnh mẽ, thường hướng vào một mục tiêu, lý tưởng hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ferveur des pèlerins était palpable. (Lòng sùng đạo của những người hành hương có thể cảm nhận được.)
    • Il travaille avec une grande ferveur. (Anh ấy làm việc với một nhiệt tâm lớn.)
    • La ferveur patriotique régnait dans la foule. (Lòng nhiệt thành yêu nước ngự trị trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans la ferveur de": trong cơn say mê của, trong lúc nhiệt tình nhất về.

    • Dans la ferveur de la discussion, il a oublié l'heure. (Trong cơn say mê của cuộc thảo luận, anh ta đã quên mất giờ.)
  • "Avec ferveur": một cách nhiệt thành, với tất cả lòng nhiệt huyết.

    • Elle a prié avec ferveur. ( ấy đã cầu nguyện một cách nhiệt thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Fervent, fervente (tính từ): nhiệt thành, sùng đạo, say mê.

    • Un admirateur fervent. (Một người hâm mộ nhiệt thành.)
  • Ferveur populaire (cụm danh từ): lòng nhiệt thành của quần chúng.

    • La ferveur populaire lors de la fête nationale. (Lòng nhiệt thành của quần chúng trong ngày quốc khánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardeur: sự nhiệt huyết, sự hăng hái.
  • Passion: niềm đam mê.
  • Zèle: lòng sốt sắng, sự tận tụy (thường trong công việc hoặc tôn giáo).
  • Dévotion: lòng tận tụy, sự sùng đạo.
Từ trái nghĩa
  • Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Froideur: sự lạnh nhạt, sự nguội lạnh.
  • Apathie: sự thờ ơ, sự hờ hững.
ferveur

Une foule écoute le discours avec ferveur.

danh từ giống cái
  1. lòng sùng đạo
  2. nhiệt tâm, nhiệt tình