fetterless

/'fetəlis/
Học thuật
Thân thiện
fetterless

The eagle soared fetterless across the open sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị trói buộc, không bị kiềm chế: Trạng thái hoàn toàn tự do, không bị hạn chế bởi bất kỳ quy tắc, luật lệ hay ràng buộc nào.
    • Tự do, phóng khoáng: Có thể hành động, suy nghĩ hoặc di chuyển một cách tự do, không vướng bận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist lived a fetterless life, creating whatever he desired. (Người nghệ sĩ sống một cuộc đời tự do, sáng tạo bất cứ thứ anh ta mong muốn.)
    • Her mind was fetterless, exploring ideas without limits. (Tâm trí ấy tự do, khám phá các ý tưởng không giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fetterless imagination": trí tưởng tượng tự do, không bị gò bó.

    • Children often have a fetterless imagination. (Trẻ em thường trí tưởng tượng tự do, không bị gò bó.)
  • "fetterless spirit": tinh thần tự do, phóng khoáng.

    • He traveled the world with a fetterless spirit. (Anh ấy du lịch vòng quanh thế giới với một tinh thần tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetter (n/động từ): cùm, xiềng xích (danh từ); trói buộc, câu thúc (động từ). Đây từ gốc, trái nghĩa với "fetterless".
    • The prisoner was kept in fetters. ( nhân bị giam giữ trong xiềng xích.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrestrained: không bị kiềm chế.
  • Unfettered: không bị trói buộc (nghĩa gần như giống hệt).
  • Free: tự do.
  • Unbound: không bị ràng buộc.
Từ trái nghĩa
  • Fettered: bị trói buộc, bị câu thúc.
  • Restrained: bị kiềm chế, bị hạn chế.
  • Bound: bị ràng buộc.
fetterless

The eagle soared fetterless across the open sky.

tính từ
  1. không cùm
  2. không bị trói buộc; không bị kiềm chế, không bị câu thúc; tự do

Từ gần giống