fetterless
/'fetəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị trói buộc, không bị kiềm chế: Trạng thái hoàn toàn tự do, không bị hạn chế bởi bất kỳ quy tắc, luật lệ hay ràng buộc nào.
- Tự do, phóng khoáng: Có thể hành động, suy nghĩ hoặc di chuyển một cách tự do, không vướng bận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist lived a fetterless life, creating whatever he desired. (Người nghệ sĩ sống một cuộc đời tự do, sáng tạo bất cứ thứ gì anh ta mong muốn.)
- Her mind was fetterless, exploring ideas without limits. (Tâm trí cô ấy tự do, khám phá các ý tưởng không giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fetterless imagination": trí tưởng tượng tự do, không bị gò bó.
- Children often have a fetterless imagination. (Trẻ em thường có trí tưởng tượng tự do, không bị gò bó.)
"fetterless spirit": tinh thần tự do, phóng khoáng.
- He traveled the world with a fetterless spirit. (Anh ấy du lịch vòng quanh thế giới với một tinh thần tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetter (n/động từ): cùm, xiềng xích (danh từ); trói buộc, câu thúc (động từ). Đây là từ gốc, trái nghĩa với "fetterless".
- The prisoner was kept in fetters. (Tù nhân bị giam giữ trong xiềng xích.)
Từ đồng nghĩa
- Unrestrained: không bị kiềm chế.
- Unfettered: không bị trói buộc (nghĩa gần như giống hệt).
- Free: tự do.
- Unbound: không bị ràng buộc.
Từ trái nghĩa
- Fettered: bị trói buộc, bị câu thúc.
- Restrained: bị kiềm chế, bị hạn chế.
- Bound: bị ràng buộc.
tính từ
- không có cùm
- không bị trói buộc; không bị kiềm chế, không bị câu thúc; tự do