featherless

/'feðəlis/
Học thuật
Thân thiện
featherless

A featherless baby bird rests in a soft nest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lông , không lông chim: Dùng để mô tả một con chim hoặc một sinh vật thường lông nhưng lại không chúng.
    • Trần trụi, không lớp phủ bảo vệ bên ngoài (một cách ẩn dụ): Đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự thiếu thốn, dễ bị tổn thương hoặc không được bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newly hatched chick was completely featherless. (Chú con mới nở hoàn toàn không lông.)
    • Some species of flightless birds have almost featherless wings. (Một số loài chim không biết bay đôi cánh gần như không lông.)
    • He felt featherless and exposed in the unfamiliar situation. (Anh ấy cảm thấy trần trụi lộ diện trong tình huống xa lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Featherless biped": Một sinh vật hai chân không lông. Đây một cách định nghĩa nổi tiếng về con người được cho của triết gia Hy Lạp Plato.
    • Plato defined man as a featherless biped. (Plato định nghĩa con người một sinh vật hai chân không lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfeathered (adj): Không lông . Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "featherless".
    • The unfeathered skin around the bird's eyes is sensitive. (Làn da không lông quanh mắt con chim rất nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare: Trần, không lớp phủ.
  • Naked: Trần trụi, không lông.
  • Smooth-skinned: làn da trơn láng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Feathered: lông .
  • Plumed: lông trang trí, lông .
  • Downy: Phủ đầy lông mềm mại.
featherless

A featherless baby bird rests in a soft nest.

tính từ
  1. không lông

Từ trái nghĩa